Xúc xích

Xúc xích nướng
Xúc xích nướng

Xúc xích là một loại thực phẩm chế biến từ thịt (thông thường và chủ yếu là thịt heo) bằng phương pháp dồi (nhồi thịt và dồn vào một bì) kết hợp với các loại nguyên liệu khác như muối, gia vị, phụ gia.... Theo Từ điển tiếng Việt thì xúc xích là món ăn làm bằng ruột lợn nhồi thịt, rồi hun khói và luộc nhỏ lửa và còn có sự kết hợp của muối, gia vị, phụ gia.[1]

Đây cũng là một trong những món ăn lâu đời nhất mà con người đã tạo ra trong quá trình bảo quản và lưu trữ thực phẩm ằng phương pháp hong khói, phơi khô, ủ muối hoặc hấp chín. Xúc xích được phân biệt hai loại chính là xúc xích khô và xúc xích tươi. Xúc xích khô là loại xúc xích vẫn quen gọi là xúc xích hun khói. Còn xúc xích tươi là loại xúc xích được làm thành hình nhưng chưa qua chế biến.[2]

En otros idiomas
Afrikaans: Wors
العربية: نقانق
asturianu: Salchicha
Atikamekw: Tipotcecic
azərbaycanca: Kolbasa
Bahasa Indonesia: Sosis
Bahasa Melayu: Sosej
Bân-lâm-gú: Ian-chhiân
Basa Jawa: Sosis
Basa Sunda: Sosis
башҡортса: Колбаса
беларуская: Каўбаса
беларуская (тарашкевіца)‎: Кілбаса
Boarisch: Wuascht
brezhoneg: Silzig
български: Наденица
català: Salsitxa
Чӑвашла: Кăлпасси
čeština: Uzenina
Cymraeg: Selsig
dansk: Pølse
davvisámegiella: Márfi
Deutsch: Wurst
eesti: Vorst
Ελληνικά: Λουκάνικο
emiliàn e rumagnòl: Salsìsa
English: Sausage
español: Salchicha
Esperanto: Kolbaso
euskara: Hestebete
فارسی: سوسیس
français: Saucisse
Gaeilge: Ispín
Gaelg: Pronnag
galego: Salchicha
한국어: 소시지
հայերեն: Երշիկ
हिन्दी: गुलमा
Ido: Sociso
italiano: Salsiccia
עברית: נקניק
ಕನ್ನಡ: ಸಾಸೇಜ್
Кыргызча: Колбаса
kurdî: Sosîs
Latina: Farcimen
latviešu: Desa
Lëtzebuergesch: Wurscht
lietuvių: Dešra
Lingua Franca Nova: Salsix
lumbaart: Lüganega
magyar: Kolbász
македонски: Колбас
Nederlands: Worst
日本語: ソーセージ
norsk: Pølse
norsk nynorsk: Pølse
Nouormand: Saûciche
polski: Kiełbasa
português: Salsicha
Ripoarisch: Woosch
română: Cârnat
Runa Simi: Aycha t'iqi
русский: Колбаса
саха тыла: Халбаһы
Scots: Sausage
sicilianu: Sausizza
Simple English: Sausage
slovenščina: Klobasa
српски / srpski: Кобасица
srpskohrvatski / српскохрватски: Kobasica
suomi: Makkara
svenska: Korv
Türkçe: Sosis
українська: Ковбаса
vèneto: Lugànega
吴语: 香肠
ייִדיש: ווורשט
粵語:
žemaitėška: Dešra
中文: 香腸