Vắc-xin

Vaccine (phiên âm tiếng Việt: Vắc-xin) là chế phẩm có tính kháng nguyên dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu chủ động, nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một (số) tác nhân gây bệnh cụ thể. Các nghiên cứu mới còn mở ra hướng dùng vaccine để điều trị một số bệnh (vaccine liệu pháp, một hướng trong các miễn dịch liệu pháp). Thuật ngữ vaccine xuất phát từ vaccinia, loại virus gây bệnh đậu bò nhưng khi đem chủng cho người lại giúp ngừa được bệnh đậu mùa (tiếng Latinh vacca nghĩa là "con bò cái"). Việc dùng vaccine để phòng bệnh gọi chung là chủng ngừa hay tiêm phòng hoặc tiêm chủng, mặc dù vaccine không những được cấy (chủng), tiêm mà còn có thể được đưa vào cơ thể qua đường miệng.

Chuẩn bị vaccine cúm để chủng ngừa
En otros idiomas
Afrikaans: Entstof
العربية: لقاح
asturianu: Vacuna
Avañe'ẽ: Tasymombiaha
azərbaycanca: Vaksin
Bahasa Indonesia: Vaksin
Bahasa Melayu: Vaksin
Bân-lâm-gú: E̍k-chu
Basa Jawa: Vaksin
Basa Sunda: Vaksin
беларуская: Вакцына
беларуская (тарашкевіца)‎: Вакцына
བོད་ཡིག: འབྲུམ་སྨན།
bosanski: Vakcina
български: Ваксина
català: Vacuna
čeština: Vakcína
dansk: Vaccine
Deutsch: Impfstoff
eesti: Vaktsiin
Ελληνικά: Εμβόλιο
English: Vaccine
español: Vacuna
Esperanto: Vakcino
euskara: Txerto
فارسی: واکسن
furlan: Vacine
galego: Vacina
한국어: 백신
hrvatski: Cjepivo
íslenska: Bóluefni
italiano: Vaccino
עברית: חיסון
ქართული: ვაქცინა
қазақша: Вакцина
Kiswahili: Chanjo
Kreyòl ayisyen: Vaksen
Latina: Vaccinum
latviešu: Vakcīna
lietuvių: Vakcina
magyar: Védőoltás
македонски: Вакцина
മലയാളം: വാക്സിൻ
मराठी: लस
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Ĭk-mièu
монгол: Вакцин
Nederlands: Vaccin
日本語: ワクチン
norsk: Vaksine
norsk nynorsk: Vaksine
ଓଡ଼ିଆ: ଟିକା
oʻzbekcha/ўзбекча: Vaksinalar
پنجابی: ویکسین
Patois: Vaxiin
ភាសាខ្មែរ: វ៉ាក់សាំង
polski: Szczepionka
português: Vacina
română: Vaccin
русский: Вакцина
саха тыла: Быһыы
Scots: Vaccine
shqip: Vaksina
සිංහල: Vaccine
Simple English: Vaccine
slovenščina: Cepivo
کوردی: کوتاو
српски / srpski: Вакцина
srpskohrvatski / српскохрватски: Vakcina
suomi: Rokote
తెలుగు: టీకా
тоҷикӣ: Ваксина
Türkçe: Aşı (tıp)
тыва дыл: Вакцина
українська: Вакцини
اردو: ویکسین
Winaray: Bakuna
粵語: 疫苗
中文: 疫苗