Vận tốc

Vận tốcđại lượng vật lý mô tả cả mức độ nhanh chậm lẫn chiều của chuyển động và được xác định bằng tỷ số giữa độ dời của vật trong một khoảng thời gian với khoảng thời gian đó. Vận tốc ở đây được hiểu là vận tốc dài hay vận tốc tuyến tính, phân biệt với vận tốc góc. Trong vật lý, vận tốc được biểu diễn bởi vectơ (có thể hiểu là "đoạn thẳng có hướng"). Độ dài của vectơ vận tốc cho biết tốc độ nhanh chậm của chuyển động, và chiều của vectơ biểu thị chiều của chuyển động. Do đó, vận tốc là một đại lượng hữu hướng, khác với tốc độ, một đại lượng vô hướng đơn thuần mô tả tính nhanh chậm của chuyển động. Tốc độ là độ lớn của vectơ vận tốc.

En otros idiomas
Afrikaans: Snelheid
Alemannisch: Geschwindigkeit
አማርኛ: ፍጥነት
العربية: سرعة متجهة
aragonés: Velocidat
অসমীয়া: বেগ
asturianu: Velocidá
Bahasa Indonesia: Kecepatan
Bahasa Melayu: Halaju
বাংলা: গতিবেগ
Bân-lâm-gú: Sok-tō͘
Basa Jawa: Kacepetan
башҡортса: Тиҙлек
беларуская: Скорасць
беларуская (тарашкевіца)‎: Хуткасьць
Boarisch: Gschwindigkeit
bosanski: Brzina
български: Скорост
буряад: Хурдан
català: Velocitat
čeština: Rychlost
chiShona: Muchacha
Cymraeg: Cyflymder
dansk: Hastighed
eesti: Kiirus
Ελληνικά: Ταχύτητα
English: Velocity
español: Velocidad
Esperanto: Vektora rapido
euskara: Abiadura
français: Vitesse
Frysk: Snelheid
Gaeilge: Treoluas
Gaelg: Bieauid
galego: Velocidade
한국어: 속도
Հայերեն: Արագություն
हिन्दी: वेग
hrvatski: Brzina
interlingua: Velocitate
isiXhosa: I-velocity
íslenska: Hraði
italiano: Velocità
עברית: מהירות
ಕನ್ನಡ: ವೇಗ
қазақша: Жылдамдық
Kiswahili: Kasimwelekeo
Kreyòl ayisyen: Vitès mwayèn
Latina: Velocitas
latviešu: Ātrums
Limburgs: Snelheid
lumbaart: Velocitaa
magyar: Sebesség
македонски: Брзина
മലയാളം: പ്രവേഗം
मराठी: वेग
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Sók-dô
မြန်မာဘာသာ: အလျင်
Nederlands: Snelheid
नेपाली: गति
日本語: 速度
Nordfriisk: Faard
norsk: Hastighet
norsk nynorsk: Hastigheit
occitan: Velocitat
oʻzbekcha/ўзбекча: Tezlik
ਪੰਜਾਬੀ: ਵੇਗ
پنجابی: ولاسٹی
ភាសាខ្មែរ: ល្បឿន
Piemontèis: Andi
polski: Prędkość
português: Velocidade
română: Viteză
Runa Simi: Utqa kay
русский: Скорость
русиньскый: Швыдкость
Scots: Velocity
සිංහල: ප්‍රවේගය
Simple English: Velocity
slovenščina: Hitrost
српски / srpski: Брзина
srpskohrvatski / српскохрватски: Brzina
suomi: Nopeus
svenska: Hastighet
Tagalog: Belosidad
татарча/tatarça: Тизлек
тоҷикӣ: Суръат
Türkçe: Hız
українська: Швидкість
اردو: ولاسٹی
文言: 速度
Winaray: Belosidad
ייִדיש: גיכקייט
粵語: 速度
中文: 速度