Toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa là khái niệm dùng để miêu tả các thay đổi trong xã hội và trong nền kinh tế thế giới, tạo ra bởi mối liên kết và trao đổi ngày càng tăng giữa các quốc gia, các tổ chức hay các cá nhân ở góc độ văn hóa, kinh tế... trên quy mô toàn cầu. Đặc biệt trong phạm vi kinh tế, toàn cầu hoá hầu như được dùng để chỉ các tác động của thương mại nói chung và tự do hóa thương mại hay "tự do thương mại" nói riêng. Cũng ở góc độ kinh tế, người ta chỉ thấy các dòng chảy tư bản ở quy mô toàn cầu kéo theo các dòng chảy thương mại, kỹ thuật, công nghệ, thông tin, văn hóa.

En otros idiomas
Afrikaans: Globalisering
Alemannisch: Globalisierung
العربية: عولمة
aragonés: Globalización
asturianu: Globalización
azərbaycanca: Qloballaşma
Bahasa Indonesia: Globalisasi
Bahasa Melayu: Globalisasi
Bân-lâm-gú: Choân-kiû-hòa
Basa Jawa: Globalisasi
Basa Sunda: Globalisasi
башҡортса: Глобалләшеү
беларуская: Глабалізацыя
беларуская (тарашкевіца)‎: Глябалізацыя
bosanski: Globalizacija
brezhoneg: Bedeladur
български: Глобализация
čeština: Globalizace
Cymraeg: Globaleiddio
English: Globalization
español: Globalización
Esperanto: Tutmondiĝo
euskara: Globalizazio
Fiji Hindi: Vaisvikaran
føroyskt: Alheimsgerð
français: Mondialisation
Gaeilge: Domhandú
ગુજરાતી: વૈશ્વિકરણ
한국어: 세계화
հայերեն: Գլոբալացում
हिन्दी: वैश्वीकरण
hrvatski: Globalizacija
Ilokano: Globalisasion
বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী: বিশ্বায়ন
íslenska: Hnattvæðing
italiano: Globalizzazione
ಕನ್ನಡ: ಜಾಗತೀಕರಣ
қазақша: Жаһандану
Кыргызча: Глобалдашуу
Kiswahili: Utandawazi
Latina: Globalizatio
latviešu: Globalizācija
Lëtzebuergesch: Globaliséierung
lietuvių: Globalizacija
Limburgs: Globalisering
македонски: Глобализација
Malagasy: Fanatontoloana
къарачай-малкъар: Глобализация
Mirandés: Globalizaçon
монгол: Даяарчлал
Nederlands: Mondialisering
नेपाल भाषा: हलिमिकरण
norsk nynorsk: Globalisering
occitan: Globalizacion
ਪੰਜਾਬੀ: ਸੰਸਾਰੀਕਰਨ
Piemontèis: Mondialisassion
polski: Globalizacja
português: Globalização
română: Globalizare
русский: Глобализация
русиньскый: Ґлобалізація
саха тыла: Глобализация
संस्कृतम्: वैश्वीकरणम्
Simple English: Globalization
slovenčina: Globalizácia
slovenščina: Globalizacija
کوردی: جیھانگیری
српски / srpski: Глобализација
srpskohrvatski / српскохрватски: Globalizacija
svenska: Globalisering
Tagalog: Globalisasyon
татарча/tatarça: Глобальләшү
తెలుగు: ప్రపంచీకరణ
тоҷикӣ: Ҷаҳонишавӣ
Türkçe: Küreselleşme
українська: Глобалізація
Winaray: Globalisasyon
吴语: 全球化
粵語: 全球化
žemaitėška: Gluobalėzacėjė
中文: 全球化