Tiểu não

Tiểu não
Gray677.png
Hình vẽ tiểu não người, chỉ ra tiểu não và các pon
Cerebellum animation small.gif
Vị trí tiểu não người (màu đỏ)
Chi tiết
Một phần củaHindbrain
Động mạchSuperior cerebellar artery, Anterior inferior cerebellar artery, Posterior inferior cerebellar artery
Tĩnh mạchSuperior cerebellar veins, Inferior cerebellar veins
Định danh
MeSHD002531
NeuroName643
NeuroLex IDbirnlex_1489
TAA14.1.07.001
FMA67944
Thuật ngữ giải phẫu của giải phẫu thần kinh

Tiểu não (tiếng Latin: cerebellum) là một phần não đóng vai trò quan trọng trong điểu khiển não. Tiểu não có thể liên quan đến một vài nhận thức như sự chú ý (attention) và ngôn ngữ, cũng như điều tiết nỗi sợ hãi và các phản ứng vui vẻ,[1]. Tiểu não không phát sinh vận động, nhưng nó góp phần vào phối hợp điều khiển não (Motor coordination), sự chính xác và thời gian chuẩn xác. Tiểu não nhận đầu vào từ hệ giác quan của tủy sống và các thành phần khác của não, tích hợp những thông tin vào này đến hoạt động điều khiển được tinh chỉnh.[2]

Tham khảo

  1. ^ Wolf U, Rapoport MJ, Schweizer TA (2009). “Evaluating the affective component of the cerebellar cognitive affective syndrome”. J. Neuropsychiatry Clin. Neurosci. 21 (3): 245–53. 19776302. 10.1176/jnp.2009.21.3.245. 
  2. ^ Fine EJ, Ionita CC, Lohr L (2002). “The history of the development of the cerebellar examination”. Semin. Neurol. 22 (4): 375–84. 12539058. 10.1055/s-2002-36759. 
En otros idiomas
العربية: مخيخ
aragonés: Cerebelo
ܐܪܡܝܐ: ܡܘܚܘܢܐ
Bahasa Indonesia: Otak kecil
Bahasa Melayu: Serebelum
Bân-lâm-gú: Sió-náu
беларуская: Мазжачок
bosanski: Mali mozak
brezhoneg: Ilpenn
български: Малък мозък
català: Cerebel
čeština: Mozeček
Deutsch: Kleinhirn
eesti: Väikeaju
Ελληνικά: Παρεγκεφαλίδα
English: Cerebellum
español: Cerebelo
Esperanto: Cerbeto
euskara: Garuntxo
فارسی: مخچه
français: Cervelet
Gaeilge: Ceirbrín
galego: Cerebelo
한국어: 소뇌
հայերեն: Ուղեղիկ
hrvatski: Mali mozak
íslenska: Litli heili
italiano: Cervelletto
עברית: המוח הקטן
ქართული: ნათხემი
қазақша: Мишық
Kreyòl ayisyen: Sèvèl
Latina: Cerebellum
latviešu: Smadzenītes
lietuvių: Smegenėlės
magyar: Kisagy
მარგალური: ნათხემი
مازِرونی: مخچه
монгол: Бага тархи
Nederlands: Kleine hersenen
日本語: 小脳
norsk nynorsk: Veslehjernen
oʻzbekcha/ўзбекча: Miyacha
polski: Móżdżek
português: Cerebelo
română: Cerebel
русский: Мозжечок
Scots: Cerebellum
Simple English: Cerebellum
slovenčina: Mozoček
slovenščina: Mali možgani
Soomaaliga: Cerebellum
کوردی: مێشکۆڵە
српски / srpski: Мали мозак
srpskohrvatski / српскохрватски: Mali mozak
suomi: Pikkuaivot
svenska: Lillhjärnan
Tagalog: Serebelyum
тоҷикӣ: Мағзча
Türkçe: Beyincik
українська: Мозочок
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: كىچىك مېڭە
粵語: 小腦
中文: 小脑