Thị dâm

Thị dâm
Chuyên khoatâm thần học
ICD-10F65.3
ICD-9-CM302.82

Trong tâm lý học lâm sàng, thị dâm (tiếng Anh: voyeurism, scopophilia hoặc Peeping Tom) là hành vi nhìn trộm những hoạt động riêng tư của người khác (như tắm, thay quần áo, quan hệ tình dục, những phút hớ hênh...) để tìm kiếm sự hài lòng và kích thích tình dục. Thị dâm là một bệnh trong nhóm các bệnh lệch lạc tình dục[1] với đa số người mắc là nam giới[2]. Thực tế thì thị dâm là một dạng nhìn trộm nhưng ngược lại nhìn trộm không phải lúc nào cũng là thị dâm vì nhìn trộm có thể phục vụ cho một mục đích khác ngoài tình dục. Theo một nghiên cứu ở Mỹ, có tới 20% phụ nữ đã từng là nạn nhân của thị dâm hoặc là đối tượng của chứng phô dâm[2].

Cơ chế kích thích

Khi nhìn bằng mắt, các kích thích được truyền từ trung tâm thần kinh xuống tủy sống khiến cho máu dồn về cơ quan sinh dục và gây ra hiện tượng cương cứng. Chu kỳ này nếu không có động tác thủ dâm hoặc hoạt động tình dục khác thì sẽ khép kín và gây cho người nhìn trộm một cảm giác thích thú, trường hợp kéo dài sẽ làm tăng cường độ kích thích và gây ra hiện tượng xuất tinh. Cảm giác này có tính gây nghiện, lưu giữ trong ký ức một thời gian dài, đặc biệt là những hình ảnh kích dâm đầu tiên nhìn thấy, hoặc vô tình nhìn trộm được vào thời kỳ thiếu niên[3].

En otros idiomas
العربية: شهوة التلصص
Bahasa Indonesia: Voyeurisme
bosanski: Voajerizam
български: Воайорство
català: Voyeurisme
čeština: Voyeurismus
Cymraeg: Llygadu
dansk: Voyeurisme
Deutsch: Voyeurismus
eesti: Vuajerism
Ελληνικά: Ηδονοβλεψία
emiliàn e rumagnòl: Guardòun
English: Voyeurism
español: Voyerismo
Esperanto: Rigardismo
euskara: Voyeurismo
français: Voyeurisme
galego: Voyeurismo
한국어: 관음증
hrvatski: Voajerizam
íslenska: Gægjuhneigð
italiano: Voyeurismo
עברית: מציצנות
ქართული: ვუაიერიზმი
lietuvių: Vojerizmas
Nederlands: Voyeurisme
日本語: 窃視症
polski: Oglądactwo
português: Voyeurismo
română: Voaiorism
русский: Вуайеризм
Scots: Voyeurism
Simple English: Voyeurism
slovenčina: Voyeurizmus
српски / srpski: Воајеризам
srpskohrvatski / српскохрватски: Voajerizam
suomi: Voyeurismi
svenska: Voyeurism
Tagalog: Paninilip
Türkçe: Röntgencilik
українська: Вуайєризм
粵語: 偷𥄫
中文: 窺視症