Thập niên 450

Thiên niên kỷ:thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:thế kỷ 4thế kỷ 5thế kỷ 6
Thập niên:thập niên 450thập niên 460
Năm:450 451 452 453 454 455 456 457 458 459
Thể loại:SinhMất – Kiến trúc
Thành lập – Phá hủy

Thập niên 450 hay thập kỷ 450 chỉ đến những năm từ 450 đến 459.

Chính trị và chiến tranh

Chiến tranh

Xung đột

Thuộc địa hóa

Các sự kiện chính trị nổi bật

En otros idiomas
Alemannisch: 450er
العربية: عقد 450
aragonés: Anyos 450
asturianu: Década del 450
Bahasa Indonesia: 450-an
Bahasa Melayu: 450-an
Bân-lâm-gú: 450 nî-tāi
Basa Jawa: 450-an
Basa Sunda: 450-an
беларуская (тарашкевіца)‎: 450-я
bosanski: 450-e
brezhoneg: Bloavezhioù 450
Чӑвашла: 450-мĕш çулсем
Cymraeg: 450au
dansk: 450'erne
Deutsch: 450er
emiliàn e rumagnòl: An 450
English: 450s
español: Años 450
føroyskt: 450-árini
français: Années 450
Gaeilge: 450í
Gàidhlig: 450an
贛語: 450年代
한국어: 450년대
hrvatski: 450-ih
italiano: Anni 450
ქართული: 450-იანები
Kiswahili: Miaka ya 450
magyar: 450-es évek
македонски: 450-ти
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 450 nièng-dâi
Nāhuatl: 450 xihuitl
Nederlands: 450-459
日本語: 450年代
norsk: 450-årene
олык марий: 450 ийла
oʻzbekcha/ўзбекча: 450-lar
português: Década de 450
română: Anii 450
Runa Simi: 450 watakuna
русский: 450-е годы
Sesotho sa Leboa: 450s
shqip: Vitet 450
sicilianu: 450ini
slovenščina: 450.
српски / srpski: 450-е
srpskohrvatski / српскохрватски: 450-e
suomi: 450-luku
svenska: 450-talet
татарча/tatarça: 450-еллар
Türkmençe: 450ýý
українська: 450-ті
粵語: 450年代
中文: 450年代