Thập niên 1940

Thiên niên kỷ:thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:thế kỷ 19thế kỷ 20thế kỷ 21
Thập niên:thập niên 1940thập niên 1950
Năm:1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949
Thể loại:SinhMất – Kiến trúc
Thành lập – Phá hủy

Thập niên 1940 hay thập kỷ 1940 chỉ đến những năm từ 1940 đến 1949, kể cả hai năm đó. Không chính thức, nó cũng có thể bao gồm vài năm vào cuối thập niên trước hay vào đầu thập niên sau.

  • tham khảo

Tham khảo

En otros idiomas
العربية: عقد 1940
aragonés: Anyos 1940
asturianu: Década de 1940
azərbaycanca: 1940-cı illər
Bahasa Indonesia: 1940-an
Bahasa Melayu: 1940-an
Bân-lâm-gú: 1940 nî-tāi
Basa Jawa: 1940-an
Basa Sunda: 1940-an
беларуская: 1940-я
беларуская (тарашкевіца)‎: 1940-я
bosanski: 1940-e
български: 1940-те
Чӑвашла: 1940-мĕш çулсем
čeština: 1940–1949
Cymraeg: 1940au
dansk: 1940'erne
davvisámegiella: 1940-lohku
Deutsch: 1940er
Ελληνικά: Δεκαετία 1940
emiliàn e rumagnòl: An 1940
English: 1940s
эрзянь: 1940 це иеть
español: Años 1940
Esperanto: 1940-aj jaroj
Fiji Hindi: 1940s
føroyskt: 1940-árini
français: Années 1940
Gaeilge: 1940idí
Gàidhlig: 1940an
贛語: 1940年代
客家語/Hak-kâ-ngî: 1940 ngièn-thoi
한국어: 1940년대
hrvatski: 1940-ih
interlingua: Annos 1940
Ирон: 1940-тæ
íslenska: 1941-1950
italiano: Anni 1940
ქართული: 1940-იანები
Kiswahili: Miaka ya 1940
Latina: Anni 1940
latviešu: 1940. gadi
Ligure: Anni 1940
македонски: 1940-ти
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 1940 nièng-dâi
Nederlands: 1940-1949
日本語: 1940年代
norsk nynorsk: 1940-åra
Nouormand: Annaées 1940
олык марий: 1940 ийла
oʻzbekcha/ўзбекча: 1940-lar
ਪੰਜਾਬੀ: 1940 ਦਾ ਦਹਾਕਾ
português: Década de 1940
română: Anii 1940
Runa Simi: 1940 watakuna
русский: 1940-е годы
саха тыла: 1940-с
Sesotho sa Leboa: 1940s
shqip: Vitet 1940
sicilianu: 1940ini
Simple English: 1940s
slovenščina: 1940.
српски / srpski: 1940-е
srpskohrvatski / српскохрватски: 1940-e
suomi: 1940-luku
svenska: 1940-talet
தமிழ்: 1940கள்
татарча/tatarça: 1940-еллар
Türkmençe: 1940ýý
українська: 1940-ві
吴语: 1940年代
ייִדיש: 1940ער
粵語: 1940年代
中文: 1940年代