Thập niên 1850

Thập niên 1850 là thập niên diễn ra từ năm 1850 đến 1859.

Thiên niên kỷ:thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:thế kỷ 18thế kỷ 19thế kỷ 20
Thập niên:thập niên 1850thập niên 1860
Năm:1850 1851 1852 1853 1854 1855 1856 1857 1858 1859
Thể loại:SinhMất – Kiến trúc
Thành lập – Phá hủy

Chính trị và chiến tranh

Chiến tranh

Xung đột

Thuộc địa hóa

Các sự kiện chính trị nổi bật

En otros idiomas
العربية: عقد 1850
aragonés: Anyos 1850
asturianu: Década del 1850
Bahasa Indonesia: 1850-an
Bahasa Melayu: 1850-an
Bân-lâm-gú: 1850 nî-tāi
Basa Jawa: 1850-an
Basa Sunda: 1850-an
беларуская: 1850-я
беларуская (тарашкевіца)‎: 1850-я
bosanski: 1850-e
Чӑвашла: 1850-мĕш çулсем
Cymraeg: 1850au
dansk: 1850'erne
davvisámegiella: 1850-lohku
Deutsch: 1850er
emiliàn e rumagnòl: An 1850
English: 1850s
эрзянь: 1850 це иеть
español: Años 1850
Esperanto: 1850-aj jaroj
Fiji Hindi: 1850s
føroyskt: 1850-árini
français: Années 1850
Gaeilge: 1850í
Gàidhlig: 1850an
贛語: 1850年代
한국어: 1850년대
hrvatski: 1850-ih
Ирон: 1850-тæ
íslenska: 1851-1860
italiano: Anni 1850
ქართული: 1850-იანები
Kiswahili: Miaka ya 1850
Latina: Anni 1850
Ligure: Anni 1850
македонски: 1850-ти
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 1850 nièng-dâi
Nederlands: 1850-1859
日本語: 1850年代
Nouormand: Annaées 1850
oʻzbekcha/ўзбекча: 1850-lar
ਪੰਜਾਬੀ: 1850 ਦਾ ਦਹਾਕਾ
português: Década de 1850
română: Anii 1850
Runa Simi: 1850 watakuna
русский: 1850-е годы
саха тыла: 1850-с
Sesotho sa Leboa: 1850s
shqip: Vitet 1850
sicilianu: 1850ini
Simple English: 1850s
slovenščina: 1850.
српски / srpski: 1850-е
srpskohrvatski / српскохрватски: 1850-e
suomi: 1850-luku
svenska: 1850-talet
தமிழ்: 1850கள்
татарча/tatarça: 1850-еллар
Türkçe: 1850'ler
Türkmençe: 1850ýý
українська: 1850-ті
ייִדיש: 1850ער
粵語: 1850年代
中文: 1850年代