Thập niên 1220

Thập niên 1220 là thập niên diễn ra từ năm 1220 đến 1229.

Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 12 thế kỷ 13thế kỷ 14
Thập niên: thập niên 1220thập niên 1230
Năm: 1220 1221 1222 1223 1224 1225 1226 1227 1228 1229
Thể loại: SinhMất – Kiến trúc
Thành lập – Phá hủy

Chính trị và chiến tranh

Chiến tranh

Xung đột

Thuộc địa hóa

Các sự kiện chính trị nổi bật

En otros idiomas
العربية: عقد 1220
aragonés: Anyos 1220
asturianu: Década del 1220
Bahasa Indonesia: 1220-an
Bahasa Melayu: 1220-an
Bân-lâm-gú: 1220 nî-tāi
Basa Jawa: 1220-an
Basa Sunda: 1220-an
беларуская (тарашкевіца)‎: 1220-я
bosanski: 1220-e
Чӑвашла: 1220-мĕш çулсем
Cymraeg: 1220au
dansk: 1220'erne
Deutsch: 1220er
English: 1220s
эрзянь: 1220 це иеть
español: Años 1220
Esperanto: 1220-aj jaroj
føroyskt: 1220-árini
français: Années 1220
Gaeilge: 1220í
Gàidhlig: 1220an
贛語: 1220年代
한국어: 1220년대
hrvatski: 1220-ih
íslenska: 1221-1230
italiano: Anni 1220
ქართული: 1220-იანები
Kiswahili: Miaka ya 1220
македонски: 1220-ти
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 1220 nièng-dâi
Nederlands: 1220-1229
日本語: 1220年代
Nouormand: Annaées 1220
олык марий: 1220 ийла
oʻzbekcha/ўзбекча: 1220-lar
português: Década de 1220
română: Anii 1220
Runa Simi: 1220 watakuna
русский: 1220-е годы
саха тыла: 1220-с
Sesotho sa Leboa: 1220s
shqip: Vitet 1220
sicilianu: 1220ini
Simple English: 1220s
slovenščina: 1220.
српски / srpski: 1220-е
srpskohrvatski / српскохрватски: 1220-e
suomi: 1220-luku
svenska: 1220-talet
татарча/tatarça: 1220-еллар
Türkmençe: 1220ýý
українська: 1220-ті
粵語: 1220年代
中文: 1220年代