Thập niên
English: Decade

Thập kỷ, còn gọi là thập niên kỷ, thập niên, là khoảng thời gian 10 năm.

1 thập kỳ = 10 năm

Đơn vị thời gian “kỷ”

“Kỷ” (chữ Hán: 紀) khi được dùng để đo lường thời gian, tuỳ người, tuỳ thời mà có các cách hiểu như sau về “kỷ”:

  • Mười hai năm là một kỷ.[1]
  • Mười năm là một kỷ.[1]
  • Một nghìn năm trăm năm là một kỷ.[1]
  • Mỗi một đời vua của một vương triều là một kỷ.[1]
  • Chỉ khoảng thời gian tương đối dài. Ví dụ: thế kỷ, thiên niên kỷ (còn gọi là thiên kỷ), trung thế kỷ.[2]
En otros idiomas
Afrikaans: Dekade
Alemannisch: Jahrzehnt
العربية: عقد (وقت)
aragonés: Decenio
asturianu: Década
Avañe'ẽ: Parehegua
авар: АнцІсон
azərbaycanca: Onillik
Bahasa Indonesia: Dasawarsa
Bahasa Melayu: Dekad
Bân-lâm-gú: Cha̍p-nî-kí
Basa Banyumasan: Dasawarsa
Jawa: Dasawarsa
Basa Sunda: Daptar dékade
беларуская: Дзесяцігоддзе
беларуская (тарашкевіца)‎: Дзесяцігодзьдзе
bosanski: Decenija
български: Десетилетие
català: Dècada
čeština: Dekáda
chiShona: Mwaka wechikumi
dansk: Årti
Deutsch: Jahrzehnt
Ελληνικά: Δεκαετία
English: Decade
español: Década
Esperanto: Jardeko
euskara: Hamarkada
فارسی: دهه
føroyskt: Áratíggju
français: Décennie
Frysk: Desennium
Gaeilge: Deich mbliana
Gàidhlig: Deichead
galego: Década
ГӀалгӀай: Иттшу
ગુજરાતી: દાયકો
한국어: 연대 (연도)
हिन्दी: दशक
hornjoserbsce: Lětdźesatk
hrvatski: Desetljeće
Ido: Yardeko
interlingua: Decennio
íslenska: Áratugur
italiano: Decennio
עברית: עשור
Kabɩyɛ: Pɩnzɩ hiu
ქართული: ათწლეული
қазақша: Онжылдық
Кыргызча: Декада
Kiswahili: Mwongo
Kreyòl ayisyen: Deseni
Latina: Decennium
latviešu: Desmitgade
lietuvių: Dešimtmetis
la .lojban.: dekna'a
magyar: Évtized
македонски: Деценија
Malagasy: Taompolo
Māori: Tekau tau
मराठी: दशक
მარგალური: ვითწანურა
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Nièng-dâi
Nāhuatl: Mahtlacxihuitl
Nederlands: Decennium
Nedersaksies: Decennia
日本語: 十年紀
norsk: Tiår
norsk nynorsk: Tiår
occitan: Decenni
oʻzbekcha/ўзбекча: Oʻn yillik
پښتو: لسيزه
português: Década
română: Deceniu
Runa Simi: Chunkawata
русский: Десятилетие
русиньскый: Десятьроча
саха тыла: Уон сыл
Scots: Decade
Sesotho sa Leboa: Ngwagasome
shqip: Dekada
Simple English: Decade
slovenčina: Desaťročie
slovenščina: Desetletje
ślůnski: Dekada
српски / srpski: Деценија
srpskohrvatski / српскохрватски: Decenija
svenska: Decennium
Tagalog: Dekada
татарча/tatarça: Унъеллык
తెలుగు: దశాబ్దము
Türkçe: Onyıl
українська: Десятиліття
اردو: عشرہ
Vahcuengh: Nienzdaih
Winaray: Dekada
吴语: 年代
粵語: 年代
中文: 年代