Thần học

Thánh Alberto Cả

Thần học là ngành nghiên cứu về các thần thánh, hay rộng hơn là về niềm tin tôn giáo, thực hành và trải nghiệm tôn giáo, về linh hồn. Thần học giúp các nhà thần học hiểu rõ hơn về truyền thống tôn giáo của chính mình,[1] về các truyền thống tôn giáo khác,[2] cũng như so sánh giữa các truyền thống tôn giáo khác nhau,[3] … Thần học, nguyên nghĩa trong tiếng La Tinh là Theologia, ghép 2 từ trong tiếng Hy Lạp là Theos (nghĩa là thần linh) và logos (nghĩa là lời); vậy Theologia là môn học nghiên cứu về những lời, lý lẽ phù hợp với Thiên Chúa. Ngày nay, thần học được giảng dạy trong các chủng viện, trường dòng, học viện, đại học của các tôn giáo.

En otros idiomas
Afrikaans: Teologie
Alemannisch: Theologie
العربية: إلهيات
aragonés: Teolochía
arpetan: Tèologia
asturianu: Teoloxía
azərbaycanca: Teologiya
Bahasa Indonesia: Teologi
Bahasa Melayu: Teologi
Bân-lâm-gú: Sîn-ha̍k
Basa Jawa: Téyologi
беларуская: Багаслоўе
беларуская (тарашкевіца)‎: Багаслоўе
Boarisch: Theologie
brezhoneg: Doueoniezh
български: Богословие
català: Teologia
čeština: Teologie
Cymraeg: Diwinyddiaeth
dansk: Teologi
Deutsch: Theologie
eesti: Teoloogia
Ελληνικά: Θεολογία
English: Theology
español: Teología
Esperanto: Teologio
euskara: Teologia
فارسی: الهیات
føroyskt: Gudfrøði
français: Théologie
Frysk: Teology
furlan: Teologjie
galego: Teoloxía
한국어: 신학
hrvatski: Bogoslovlje
interlingua: Theologia
Interlingue: Teologie
íslenska: Guðfræði
italiano: Teologia
עברית: תאולוגיה
ქართული: თეოლოგია
қазақша: Теология
Kiswahili: Teolojia
Kreyòl ayisyen: Teyoloji
kurdî: Olzanî
Ladino: Teolojiya
Latina: Theologia
latviešu: Teoloģija
Lëtzebuergesch: Theologie
lietuvių: Teologija
Ligure: Teologia
Limburgs: Theologie
Livvinkarjala: Teolougii
magyar: Teológia
македонски: Теологија
Malagasy: Teolojia
მარგალური: თეოლოგია
မြန်မာဘာသာ: သီအိုလော်ဂျီ
Nederlands: Theologie
日本語: 神学
Napulitano: Tiologgia
Norfuk / Pitkern: Thiiolojii
norsk: Teologi
norsk nynorsk: Teologi
Nouormand: Théologie
occitan: Teologia
олык марий: Теологий
oʻzbekcha/ўзбекча: Teologiya
ភាសាខ្មែរ: ទេវនិយម
Plattdüütsch: Theologie
polski: Teologia
português: Teologia
română: Teologie
rumantsch: Teologia
Runa Simi: Dyusmanta yachay
русский: Богословие
русиньскый: Теология
Scots: Theology
shqip: Teologjia
sicilianu: Tiuluggìa
Simple English: Theology
slovenčina: Teológia
slovenščina: Teologija
کوردی: خواناسی
српски / srpski: Теологија
srpskohrvatski / српскохрватски: Teologija
suomi: Teologia
svenska: Teologi
Tagalog: Teolohiya
தமிழ்: இறையியல்
Türkçe: İlahiyat
українська: Теологія
اردو: الٰہیات
vèneto: Teołogia
文言: 神學
Winaray: Teyolohiya
ייִדיש: טעאלאגיע
粵語: 神學
Zazaki: Teolociye
žemaitėška: Teuoluogėjė
中文: 神學
Lingua Franca Nova: Teolojia