Thương hiệu

Thương hiệu của công ty Apple gồm một biểu trưngkhẩu hiệu.

Thương hiệu là tên gọi chung của các dấu hiệu (mark) thương mại (trade) riêng biệt được pháp luật công nhận dành cho cá nhân hoặc tổ chức để giúp phân biệt với cá nhân hoặc tổ chức khác. Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) định nghĩa thương hiệu là một dấu hiệu (hữu hình và vô hình) đặc biệt để nhận biết một sản phẩm hàng hoá hay một dịch vụ nào đó được sản xuất hay được cung cấp bởi một cá nhân hay một tổ chức. Các dấu hiệu có thể là những ký hiệu, biểu trưng (logo), thiết kế (như trường hợp chai Coca-Cola, phần lưới chắn các khe hút gió ở mũi xe ô tô BMW hay Mercedes), từ ngữ mang tính khẩu hiệu (slogan),... được gắn vào bao bì sản phẩm, mác sản phẩm, hay bản thân sản phẩm. Vì để giúp phân biệt các doanh nghiệp, thương hiệu hay được in trên các tờ giới thiệu doanh nghiệp, trụ sở doanh nghiệp, danh thiếp của cán bộ nhân viên doanh nghiệp, website của doanh nghiệp...

Thương hiệu, cùng với tên thương mại (trade name), nhãn hiệu (brandname), chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, giống cây trồng thuộc quyền sở hữu công nghiệp và được pháp luật bảo hộ.

En otros idiomas
العربية: علامة تجارية
azərbaycanca: Əmtəə nişanı
Bahasa Indonesia: Merek
Bahasa Melayu: Tanda dagangan
Bân-lâm-gú: Siong-phiau
беларуская: Таварны знак
беларуская (тарашкевіца)‎: Таварны знак
български: Търговска марка
dansk: Varemærke
Deutsch: Marke (Recht)
eesti: Kaubamärk
Ελληνικά: Εμπορικό σήμα
English: Trademark
Esperanto: Registrita marko
Frysk: Merknammen
Gaeilge: Trádmharc
한국어: 상표
հայերեն: Ապրանքանիշ
hrvatski: Žig
íslenska: Vörumerki
עברית: סימן מסחר
lietuvių: Prekės ženklas
magyar: Védjegy
Nederlands: Merk
日本語: 商標
norsk: Varemerke
norsk nynorsk: Varemerke
português: Marca registrada
Scots: Tred merk
සිංහල: වෙළඳ ලකුණ
Simple English: Trademark
slovenčina: Ochranná známka
slovenščina: Blagovna znamka
српски / srpski: Жиг
srpskohrvatski / српскохрватски: Registrirani zaštitni znak
svenska: Varumärke
Türkçe: Alametifarika
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: تاۋار ماركىسى
粵語: 嘜頭
中文: 商标