Từ nguyên học

Từ nguyên học (tiếng Anh: etymology) là ngành học về lịch sử của các từ, nguồn gốc của chúng, và việc hình thái và ngữ nghĩa của chúng thay đổi ra sao theo thời gian. Nói rộng ra, "từ nguyên của một từ" là nguồn gốc của từ đó. Lĩnh vực nghiên cứu từ nguyên học được khai sinh từ truyền thống bác ngữ học (philology).

Đối với những ngôn ngữ có một lịch sử chữ viết lâu đời, các nhà từ nguyên học sử dụng các văn bản trong những ngôn ngữ này và các văn bản về những ngôn ngữ này để tìm hiểu xem các từ đã được sử dụng như thế nào trong những thời kỳ ban đầu của chúng và khi nào thì các từ này xuất hiện trong những ngôn ngữ đang được xem xét. Các nhà từ nguyên học còn sử dụng những phương pháp của ngôn ngữ học so sánh để tái tạo thông tin về những ngôn ngữ đã quá xa xưa đến nổi ngày nay không còn bất cứ thông tin trực tiếp nào về chúng nữa.

Từ etymology trong tiếng Anh bắt nguồn từ etymon trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "cảm nhận thật sự", và hậu tố -logia, có nghĩa là "ngành học về".[1]

En otros idiomas
Afrikaans: Etimologie
Ænglisc: Wordstǣrcræft
aragonés: Etimolochía
asturianu: Etimoloxía
azərbaycanca: Etimologiya
Bahasa Indonesia: Etimologi
Bahasa Melayu: Etimologi
Bân-lâm-gú: Gí-goân-ha̍k
Basa Sunda: Étimologi
беларуская: Этымалогія
беларуская (тарашкевіца)‎: Этымалёгія
Boarisch: Etymologie
bosanski: Etimologija
brezhoneg: Etimologiezh
български: Етимология
català: Etimologia
čeština: Etymologie
corsu: Etimologia
Cymraeg: Geirdarddiad
dansk: Etymologi
Deutsch: Etymologie
Ελληνικά: Ετυμολογία
English: Etymology
español: Etimología
Esperanto: Etimologio
euskara: Etimologia
français: Étymologie
Frysk: Etymology
furlan: Etimologie
Gaeilge: Sanasaíocht
Gàidhlig: Freumh-fhaclachd
galego: Etimoloxía
한국어: 어원학
hrvatski: Etimologija
interlingua: Etymologia
íslenska: Orðsifjafræði
italiano: Etimologia
ქართული: ეტიმოლოგია
қазақша: Этимология
kernowek: Etymologyl
Kiswahili: Etimolojia
Kreyòl ayisyen: Etimoloji
kurdî: Bêjenasî
Latina: Etymologia
latviešu: Etimoloģija
Lëtzebuergesch: Etymologie
lietuvių: Etimologija
Limburgs: Etymologie
magyar: Etimológia
македонски: Етимологија
Nederlands: Etymologie
日本語: 語源学
norsk: Etymologi
norsk nynorsk: Etymologi
Novial: Etimologia
occitan: Etimologia
Papiamentu: Etimologico
پښتو: آرپوهنه
Plattdüütsch: Etymologie
polski: Etymologia
português: Etimologia
română: Etimologie
русский: Этимология
саха тыла: Этимология
Scots: Etymology
Seeltersk: Etymologie
sicilianu: Etimoluggìa
Simple English: Etymology
slovenčina: Etymológia
slovenščina: Etimologija
српски / srpski: Етимологија
srpskohrvatski / српскохрватски: Etimologija
suomi: Etymologia
svenska: Etymologi
Tagalog: Etimolohiya
Türkçe: Etimoloji
українська: Етимологія
vepsän kel’: Etimologii
文言: 語源學
Winaray: Etimolohiya
粵語: 語源學
Zazaki: Etîmolojî
中文: 语源学