Từ học

Nam châm vĩnh cửu, một trong những sản phẩm lâu đời nhất của từ học.

Từ học (tiếng Anh: magnetism) là một ngành khoa học thuộc Vật lý học nghiên cứu về hiện tượng hút và đẩy của các chấthợp chất gây ra bởi từ tính của chúng. Mặc dù tất cả các chấthợp chất đều bị ảnh hưởng của từ trường tạo ra bởi một nam châm với một mức độ nào đó nhưng một số trong chúng có phản ứng rất dễ nhận thấy là sắt, thép, ô-xít sắt. Những chất và hợp chất có từ tính đặc biệt là đối tượng của từ học dùng để chế tạo những sản phẩm phục vụ con người được gọi là vật liệu từ.

Từ tính gây ra bởi lực từ, lực từ là một dạng lực điện từ, một trong những lực cơ bản của tự nhiên, nó được sinh ra do chuyển động của các hạt có điện tích. Phương trình Maxwell cho biết nguồn gốc và mối liên hệ của các từ trườngđiện trường gây ra lực từ. Mối quan hệ giữa lực từ và lực điện rất mật thiết, môn khoa học nghiên cứu về vấn đề này được gọi là điện từ học.

En otros idiomas
Afrikaans: Magnetisme
العربية: مغناطيسية
asturianu: Magnetismu
azərbaycanca: Maqnetizm
Bahasa Indonesia: Magnetisme
Bahasa Melayu: Kemagnetan
Bân-lâm-gú: Chû-khì
Basa Sunda: Magnétisme
беларуская: Магнетызм
беларуская (тарашкевіца)‎: Магнэтызм
Boarisch: Magnetismus
བོད་ཡིག: ཁབ་ལེན་
bosanski: Magnetizam
brezhoneg: Gwarellegezh
български: Магнетизъм
català: Magnetisme
čeština: Magnetismus
dansk: Magnetisme
Deutsch: Magnetismus
eesti: Magnetism
Ελληνικά: Μαγνητισμός
English: Magnetism
español: Magnetismo
Esperanto: Magnetismo
euskara: Magnetismo
فارسی: مغناطیس
français: Magnétisme
Gaeilge: Maighnéadas
galego: Magnetismo
한국어: 자기
हिन्दी: चुम्बकत्व
hrvatski: Magnetizam
íslenska: Segulmagn
italiano: Magnetismo
עברית: מגנטיות
ಕನ್ನಡ: ಕಾಂತತೆ
қазақша: Магнетизм
Kiswahili: Usumaku
latviešu: Magnētisms
Lëtzebuergesch: Magnetismus
lietuvių: Magnetizmas
Limburgs: Magnetisme
la .lojban.: makykai
magyar: Mágnesség
മലയാളം: കാന്തികത
Nederlands: Magnetisme
日本語: 磁性
norsk: Magnetisme
norsk nynorsk: Magnetisme
ਪੰਜਾਬੀ: ਚੁੰਬਕਤਾ
polski: Magnetyzm
português: Magnetismo
română: Magnetism
Runa Simi: Llut'ariy
русский: Магнетизм
Scots: Magnetism
shqip: Magnetizmi
sicilianu: Magnitismu
Simple English: Magnetism
slovenčina: Magnetizmus
slovenščina: Magnetizem
српски / srpski: Магнетизам
srpskohrvatski / српскохрватски: Magnetizam
suomi: Magnetismi
svenska: Magnetism
Tagalog: Magnetismo
Türkçe: Mıknatıslık
українська: Магнетизм
Võro: Magnõtism
Winaray: Magnetismo
吴语:
粵語:
中文: