Tội phạm

Tội phạm là hành vi gây nguy hiểm cho xã hội và chịu các hình phạt theo quy định của bộ luật hình sự.

Ở Việt Nam

Bộ luật hình sự năm 1999 quy định:. Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hoá, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tự do, tài sản, các quyền, lợi ích hợp pháp khác của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa.

En otros idiomas
Afrikaans: Misdaad
العربية: جريمة
azərbaycanca: Cinayət
Bahasa Indonesia: Pidana
Bahasa Melayu: Jenayah
বাংলা: অপরাধ
Bân-lâm-gú: Hoān-chōe
Basa Jawa: Kadurjanan
беларуская: Злачынства
беларуская (тарашкевіца)‎: Злачынства
भोजपुरी: अपराध
bosanski: Kriminal
brezhoneg: Torfed
български: Престъпление
català: Crim
čeština: Zločin
Cymraeg: Trosedd
Deutsch: Verbrechen
eesti: Kuritegu
Ελληνικά: Έγκλημα
English: Crime
Esperanto: Krimo
فارسی: بزه
føroyskt: Lógarbrot
français: Crime
Frysk: Misdie
Gaeilge: Coireacht
galego: Crime
한국어: 범죄
हिन्दी: अपराध
hrvatski: Kazneno djelo
Ido: Krimino
íslenska: Glæpur
italiano: Crimine
עברית: עבירה
ಕನ್ನಡ: ಅಪರಾಧ
ქართული: დანაშაული
қазақша: Қылмыс
Latina: Scelus
latviešu: Noziegums
македонски: Злосторство
मराठी: अपराध
Mirandés: Crime
မြန်မာဘာသာ: ရာဇဝတ်မှု
Nederlands: Misdaad
日本語: 犯罪
occitan: Crime
oʻzbekcha/ўзбекча: Jinoyat
ਪੰਜਾਬੀ: ਜੁਰਮ
Patois: Kraim
português: Crime
română: Infracțiune
Runa Simi: Q'uma
русский: Преступление
Scots: Crime
සිංහල: අපරාධ
Simple English: Crime
slovenčina: Trestný čin
slovenščina: Kriminal
Soomaaliga: Gef
کوردی: تاوان
српски / srpski: Злочин
srpskohrvatski / српскохрватски: Kriminal
suomi: Rikos
svenska: Brott
Tagalog: Krimen
தமிழ்: குற்றம்
తెలుగు: నేరం
тоҷикӣ: Ҷиноят
Türkçe: Suç
українська: Злочин
اردو: جُرم
文言: 罪犯
Winaray: Krimen
ייִדיש: פארברעכן
粵語: 犯罪
中文: 犯罪