Tỏi

Tỏi
Allium sativum Woodwill 1793.jpg
Tỏi (Allium sativum), hình trong Medical Botany, 1793, của William Woodville.
Phân loại khoa học
Giới (regnum)Plantae
(không phân hạng)Angiospermae
(không phân hạng)Monocots
Bộ (ordo)Asparagales
Họ (familia)Alliaceae
Phân họ (subfamilia)Allioideae
Tông (tribus)Allieae
Chi (genus)Allium
Loài (species)A. sativum
Danh pháp hai phần
Allium sativum
L.
Danh pháp đồng nghĩa[1]
  • Allium arenarium Sadler ex Rchb.
  • Allium controversum Schrad. ex Willd.
  • Allium longicuspis Regel
  • Allium ophioscorodon Link
  • Allium pekinense Prokh.
  • Allium sativum subsp. asiae-mediae Kazakova
  • Allium sativum f. asiae-mediae Kazakova
  • Allium sativum var. controversum (Schrad. ex Willd.) Nyman
  • Allium sativum subsp. controversum (Schrad. ex Willd.) K.Richt.
  • Allium sativum subsp. ophioscorodon (Link) Schübl. & G.Martens
  • Allium sativum var. ophioscorodon (Link) Döll
  • Allium sativum var. pekinense (Prokh.) F.Maek.
  • Allium sativum f. pekinense (Prokh.) Makino
  • Allium sativum f. sagittatum Kazakova
  • Allium sativum var. sativum
  • Allium sativum var. subrotundum Gren. & Godr.
  • Allium sativum subsp. subrotundum (Gren. & Godr.) K.Richt.
  • Allium sativum f. vulgare Kazakova
  • Allium scorodoprasum var. viviparum Regel
  • Allium scorodoprasum subsp. viviparum (Regel) K.Richt.
  • Porrum ophioscorodon (Link) Rchb.
  • Porrum sativum (L.) Rchb.

Tỏi (danh pháp hai phần: Allium sativum) là một loài thực vật thuộc họ Hành, nghĩa là có họ hàng với hành tây, hành ta, hành tím, tỏi tây, v.v... và cũng được con người sử dụng làm gia vị, thuốc, rau như những loài họ hàng của nó.

Tỏi là một trong những cây gia vị dễ trồng, nếu gặp thời tiết thuận lợi sẽ phát triển cực kì nhanh chóng, lợi dụng ưu điểm này, không ít gia đình thành thị đã sử dụng khoảng vườn nhỏ của mình để trồng.

En otros idiomas
Afrikaans: Knoffel
العربية: ثوم
aragonés: Allium sativum
asturianu: Allium sativum
Avañe'ẽ: Áho
Aymar aru: Ajusa
azərbaycanca: Sarımsaq
تۆرکجه: ساریمساق
Bahasa Indonesia: Bawang putih
Bahasa Melayu: Bawang putih
বাংলা: রসুন
Bân-lâm-gú: Soàn-thâu
Basa Jawa: Bawang
Basa Sunda: Bawang bodas
башҡортса: Һарымһаҡ
беларуская: Часнок
беларуская (тарашкевіца)‎: Часнок
Bikol Central: Bawang
Bislama: Galik
Boarisch: Knofe
བོད་ཡིག: སྒོག་ལོག
bosanski: Bijeli luk
brezhoneg: Kignen
български: Чесън
català: All
Чӑвашла: Ыхра
corsu: Aglia
Cymraeg: Garlleg
dansk: Hvidløg
Deutsch: Knoblauch
ދިވެހިބަސް: ލޮނުމެދު
dolnoserbski: Pšawy kobołk
eesti: Küüslauk
Ελληνικά: Σκόρδο
English: Garlic
español: Allium sativum
Esperanto: Ajlo
euskara: Baratxuri
فارسی: سیر
français: Ail cultivé
furlan: Ai
Gaeilge: Gairleog
Gaelg: Garleid
galego: Allo
ГӀалгӀай: Саьмарсаькх
ગુજરાતી: લસણ
गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni: Losun
한국어: 마늘
Hausa: Tafarnuwa
հայերեն: Սխտոր
हिन्दी: लहसुन
hornjoserbsce: Prawy kobołk
hrvatski: Češnjak
Ido: Alio
interlingua: Allio
Ирон: Нуры
íslenska: Hvítlaukur
italiano: Allium sativum
עברית: שום
Kapampangan: Bawang
ქართული: ნიორი
қазақша: Сарымсақ
Кыргызча: Сарымсак
Kiswahili: Kitunguu saumu
Kreyòl ayisyen: Lay
лакку: Лаччи
latviešu: Ķiploks
Lëtzebuergesch: Knuewelek
Ligure: Aggio
Limburgs: Witlouk
Livvinkarjala: Čosnokku
magyar: Fokhagyma
मैथिली: लह्सुन
македонски: Лук
मराठी: लसूण
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Sáung-tàu
монгол: Саримс
မြန်မာဘာသာ: ကြက်သွန်ဖြူ
Nederlands: Knoflook
नेपाली: लसुन
日本語: ニンニク
norsk: Hvitløk
norsk nynorsk: Kvitlauk
occitan: Alh cultivat
ଓଡ଼ିଆ: ରସୁଣ
oʻzbekcha/ўзбекча: Sarimsoq
ਪੰਜਾਬੀ: ਲਸਣ
پنجابی: لسن
پښتو: هوږه
ភាសាខ្មែរ: ខ្ទឹមស
português: Alho
română: Usturoi
Runa Simi: Ahus
русский: Чеснок
संस्कृतम्: लशुनम्
sardu: Azu
Scots: Garlic
shqip: Hudhra
sicilianu: Agghia
Simple English: Garlic
سنڌي: ٿوم
slovenčina: Cesnak kuchynský
slovenščina: Česen
Soomaaliga: Toon
کوردی: سیر
српски / srpski: Бели лук
srpskohrvatski / српскохрватски: Češnjak
svenska: Vitlök
Tagalog: Bawang
తెలుగు: వెల్లుల్లి
тоҷикӣ: Сирпиёз
Türkçe: Sarımsak
Türkmençe: Sarymsak
тыва дыл: Чеснок
українська: Часник
اردو: لہسن
Vahcuengh: Suenq
vepsän kel’: Künz'lauk
walon: A (plante)
文言:
Winaray: Lasuna
ייִדיש: קנאבל
粵語: 蒜頭
žemaitėška: Česnags
中文: