Tỉnh

Xem các nghĩa khác tại tỉnh (định hướng)

Tỉnh (chữ Hán: 省) là thuật ngữ để chỉ một cấp đơn vị hành chính. Nó đồng thời cũng là thuật ngữ để chỉ đơn vị hành chính thuộc cấp này.

Khi hiểu theo nghĩa thứ hai thì nó là đơn vị hành chính trực thuộc một quốc gia. Trung tâm hành chính của một tỉnh thường đặt tại một thị xã hay một thành phố cấp tỉnh, gọi là tỉnh lỵ.

Tại Việt Nam

Bài chi tiết: Tỉnh Việt Nam

Phân chia cấp đơn vị hành chính

Hiện nay, tại Việt Nam thì các đơn vị hành chính được phân chia một cách chính thức thành 3 cấp là cấp tỉnh, cấp huyện và cấp . Tỉnh là cấp lớn nhất và hiện tại Việt Nam có 63 tỉnh.

En otros idiomas
Acèh: Propinsi
Afrikaans: Provinsie
Alemannisch: Provinz
العربية: إقليم
aragonés: Provincia
asturianu: Provincia
Avañe'ẽ: Tetãvore
Aymar aru: Jisk'a suyu
azərbaycanca: Vilayət
تۆرکجه: اوستان
Bahasa Banjar: Paropinsi
Bahasa Indonesia: Provinsi
Bahasa Melayu: Provinsi
Bân-lâm-gú: Provincia
Basa Banyumasan: Propinsi
Basa Jawa: Provinsi
Basa Sunda: Propinsi
Baso Minangkabau: Provinsi
беларуская: Правінцыя
беларуская (тарашкевіца)‎: Правінцыя
Bikol Central: Probinsya
bosanski: Pokrajina
brezhoneg: Proviñs
български: Провинция
català: Província
Cebuano: Lalawigan
Чӑвашла: Ил
čeština: Provincie
Chavacano de Zamboanga: Provincia
corsu: Pruvincia
dansk: Provins
Deutsch: Provinz
eesti: Provints
English: Province
español: Provincia
Esperanto: Provinco
euskara: Probintzia
فارسی: استان
français: Province
Frysk: Provinsje
Gaelg: Queiggey
galego: Provincia
ગુજરાતી: પ્રાંત
客家語/Hak-kâ-ngî: Sén
Հայերեն: Պրովինցիա
हिन्दी: प्रांत
hrvatski: Pokrajina
Ilokano: Probinsia
italiano: Provincia
עברית: פרובינציה
ಕನ್ನಡ: ಪ್ರಾಂತ
ქართული: პროვინცია
қазақша: Провиния
Кыргызча: Провинция
Kiswahili: Jimbo
kurdî: Parêzgeh
Ladino: Provinsia
Latina: Provincia
لۊری شومالی: آستوٙن
latviešu: Province
lietuvių: Provincija
Ligure: Provinsa
Limburgs: Provincie
lingála: Pɔlɔvɛ́si
magyar: Tartomány
македонски: Покраина
Malagasy: Faritany
मराठी: प्रांत
მარგალური: პროვინცია
مصرى: استان
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Sēng
Mirandés: Porbíncia
монгол: Муж
Nāhuatl: Hueyaltepetl
Nederlands: Provincie
Nedersaksies: Pervincie
नेपाली: प्रदेश
नेपाल भाषा: प्रान्त
Napulitano: Pruvincia
нохчийн: Провинци
norsk: Provins
norsk nynorsk: Provins
Nouormand: Provinche
پنجابی: صوبہ
Papiamentu: Provinsia
پښتو: ولايت
português: Província
română: Provincie
русский: Провинция
Scots: Province
Sesotho sa Leboa: Porofense
Setswana: Porofinsi
shqip: Provinca
sicilianu: Pruvincia
Simple English: Province
سنڌي: صوبو
slovenščina: Pokrajina
ślůnski: Prowincyjo
کوردی: پارێزگا
српски / srpski: Покрајина
srpskohrvatski / српскохрватски: Pokrajina
suomi: Maakunta
svenska: Provins
Tagalog: Lalawigan
தமிழ்: மாகாணம்
татарча/tatarça: Провинция
తెలుగు: ప్రోవిన్స్
Türkçe: İl
اردو: صوبہ
vèneto: Provincia
walon: Province
West-Vlams: Provinsje
Winaray: Lalawigan
ייִדיש: פראווינץ
粵語:
Zazaki: Wılayet
Zeêuws: Provincie
Bahasa Hulontalo: Provinsi