Tư duy sáng tạo

Tư duy sáng tạo là chủ đề của một lĩnh vực nghiên cứu còn mới. Nó nhằm tìm ra các phương án, biện pháp thích hợp để kích hoạt khả năng sáng tạo và để tăng cường khả năng tư duy của một cá nhân hay một tập thể cộng đồng làm việc chung về một vấn đề hay lĩnh vực. Ứng dụng chính của bộ môn này là giúp cá nhân hay tập thể thực hành nó tìm ra các phương án, các lời giải từ một phần đến toàn bộ cho các vấn đề nan giải. Các vấn đề này không chỉ giới hạn trong các ngành nghiên cứu về khoa học kỹ thuật mà nó có thể thuộc lĩnh vực khác như chính trị, kinh tế, xã hội, nghệ thuật... hoặc trong các phát minh, sáng chế. Một danh từ khác được giáo sư Edward De Bono (1933 -) sử dụng để chỉ ngành nghiên cứu này và được dùng rất phổ biến là Tư duy định hướng.

Một số phương pháp tư duy sáng tạo đã và đang được triển khai thành các lớp học, các hội nghị chuyên đề ở các cơ quan, tổ chức xã hội, chính trị, chính trị - xã hội nhằm nâng cao hiệu quả làm việc của cá nhân hay tập thể. Ở các trường trung học của các nước phát triển, một số phương pháp quan trọng như tập kích não, giản đồ ý cũng đã được áp dụng cho học sinh biết cách áp dụng dưới dạng thô sơ; đồng thời cũng đã có nhiều cơ sở giáo dục tư thục giảng dạy các chuyên đề về phương pháp tư duy sáng tạo cho học viên mọi lứa tuổi.

En otros idiomas
Afrikaans: Kreatiwiteit
العربية: إبداع
asturianu: Creatividá
azərbaycanca: Yaradıcılıq
Bahasa Indonesia: Daya cipta
Bahasa Melayu: Daya kreatif
беларуская: Творчасць
беларуская (тарашкевіца)‎: Творчасьць
български: Творчество
català: Creativitat
čeština: Tvořivost
Deutsch: Kreativität
eesti: Loovus
English: Creativity
эрзянь: Шкинема
español: Creatividad
Esperanto: Krepovo
euskara: Sormen
فارسی: خلاقیت
français: Créativité
galego: Creatividade
한국어: 창의성
हिन्दी: सृजन
hrvatski: Kreativnost
íslenska: Sköpunargáfa
italiano: Creatività
עברית: יצירתיות
latviešu: Radošums
lietuvių: Kūrybiškumas
Nederlands: Creativiteit
日本語: 創造力
português: Criatividade
română: Creativitate
русский: Творчество
Simple English: Creativity
slovenčina: Kreativita
српски / srpski: Стваралаштво
srpskohrvatski / српскохрватски: Kreativnost
suomi: Luovuus
svenska: Kreativitet
Türkçe: Yaratıcılık
українська: Творчість
粵語: 創意
中文: 創造力