Suy giảm trí nhớ

Suy giảm trí nhớ
Chuyên khoatâm thần học, thần kinh học
Tần suất3.8 to 4% (châu Á), 6.1 to 6.3% (châu Âu), 6.4 to 6.6% (Châu Mỹ), 2.5 to 2.7% (châu Phi)
ICD-10F00-F07
ICD-9-CM290-294
Patient UKSuy giảm trí nhớ

Suy giảm trí nhớ hay Chứng mất trí, thường gọi là lẫn hay đãng trí, là hiện tượng kém dần của trí nhớ và nhận thức do suy thoái không ngừng của não bộ. Người mắc phải chứng lẫn lúc đầu thường quên những việc mới xảy ra, nhưng về sau khi bệnh trầm trọng sẽ không nhận ra người thân trong nhà, vụng về, hay đi lạc, mất khả năng sinh hoạt hằng ngày và trở thành ngơ ngác hay ngu ngốc, cần người khác chăm sóc kiểm soát mọi mặt.

Khoảng 24 triệu người trên thế giới bị đãng trí, trong đó gần 60% là do bệnh Alzheimer[1].

En otros idiomas
Alemannisch: Demenz
العربية: خرف
Avañe'ẽ: Tarova
azərbaycanca: Demensiya
Bahasa Indonesia: Demensia
Bahasa Melayu: Demensia
Basa Sunda: Déménsia
беларуская: Дэменцыя
беларуская (тарашкевіца)‎: Дэмэнцыя
bosanski: Demencija
български: Деменция
català: Demència
čeština: Demence
Cymraeg: Gorddryswch
dansk: Demens
Deutsch: Demenz
eesti: Dementsus
Ελληνικά: Άνοια
English: Dementia
español: Demencia
Esperanto: Demenco
euskara: Dementzia
فارسی: زوال عقل
français: Démence
Frysk: Demintens
Gaeilge: Néaltrú
galego: Demencia
ગુજરાતી: ડિમેન્શિયા
한국어: 치매
հայերեն: Մարազմ
hrvatski: Demencija
italiano: Demenza
עברית: שיטיון
қазақша: Алжу
Kiswahili: Dimenshia
kurdî: Demenza
Latina: Dementia
latviešu: Plānprātība
Lëtzebuergesch: Demenz
lietuvių: Silpnaprotystė
Limburgs: Verkiensje
magyar: Demencia
македонски: Деменција
മലയാളം: മേധാക്ഷയം
Malti: Demenzja
Nederlands: Dementie
日本語: 認知症
norsk: Demens
پښتو: عقل زوال
polski: Otępienie
português: Demência
русский: Деменция
Scots: Dementia
shqip: Demenca
sicilianu: Demenza
Simple English: Dementia
slovenčina: Demencia
slovenščina: Demenca
Soomaaliga: Xusuusla'aanta
српски / srpski: Деменција
srpskohrvatski / српскохрватски: Demencija
suomi: Dementia
svenska: Demens
Tagalog: Demensiya
தமிழ்: மறதிநோய்
Türkçe: Demans
українська: Деменція
اردو: زوال عقل
Vahcuengh: Binghfatmwnh
粵語: 痴呆
Zazaki: Demans
中文: 失智症