Súng ngắn

Súng ngắn ổ xoay Nagant M1895

Súng ngắn là một loại súng cầm tay. Nó bao gồm nhiều dòng súng khác nhau, với nhiều chủng loại. Song về cơ bản, có thể chia thành hai loại dựa theo cấu tạo và nguyên lý hoạt động là: súng ngắn ổ xoaysúng ngắn phản lực.

Súng ngắn ổ xoay

Bài chi tiết: Súng ngắn ổ xoay

Súng ngắn ổ xoay là loại súng ngắn nạp đạn theo nguyên tắc: ổ đạn là một vòng tròn trên đó lắp các viên đạn- thường từ 5 đến 6 viên, có thể xoay đều, khi kim hỏa của búa đập đập vào hạt nổ của viên đạn thì đồng thời có một cơ cấu giúp nó đẩy ổ đạn xoay một góc độ nhất định để sau đó búa đập sẵn sàng đập vào hạt nổ của viên đạn kế tiếp.

En otros idiomas
العربية: مسدس (سلاح)
azərbaycanca: Tapança
Bahasa Banjar: Pistul
Bahasa Indonesia: Pistol
Bahasa Melayu: Pistol
বাংলা: পিস্তল
Basa Jawa: Pistul
беларуская: Пісталет
беларуская (тарашкевіца)‎: Пісталет
bosanski: Pištolj
brezhoneg: Pistolenn
български: Пистолет
català: Pistola
čeština: Pistole
Cymraeg: Pistol
dansk: Pistol
Deutsch: Pistole
eesti: Püstol
Ελληνικά: Πιστόλι
English: Pistol
español: Pistola
Esperanto: Pistolo
euskara: Pistola
français: Pistolet (arme)
Frysk: Pistoal
Gaeilge: Piostal
хальмг: Пистул
한국어: 피스톨
Հայերեն: Ատրճանակ
हिन्दी: पिस्तौल
hrvatski: Pištolj
Ido: Pistolo
íslenska: Skammbyssa
italiano: Pistola
עברית: אקדח
ქართული: დამბაჩა
қазақша: Тапанша
Кыргызча: Тапанча
Kiswahili: Bastola
Latina: Pistolium
latviešu: Pistole
Lëtzebuergesch: Pistoul
lietuvių: Pistoletas
lumbaart: Pistola
македонски: Пиштол
മലയാളം: പിസ്റ്റൾ
မြန်မာဘာသာ: ပစ္စတို
Nederlands: Pistool
日本語: ピストル
norsk: Pistol
norsk nynorsk: Pistol
occitan: Pistolet
oʻzbekcha/ўзбекча: Toʻpponcha
پنجابی: پستول
polski: Pistolet
português: Pistola
română: Pistol
Runa Simi: Maki illapa
русский: Пистолет
shqip: Koburja
sicilianu: Pistola
Simple English: Pistol
سنڌي: پستول
slovenčina: Pištoľ
slovenščina: Pištola
српски / srpski: Пиштољ
srpskohrvatski / српскохрватски: Pištolj
suomi: Pistooli
svenska: Pistol
тоҷикӣ: Таппонча
Türkçe: Tabanca
українська: Пістолет
اردو: تپانچہ