Reuters

Reuters Group plc
Thành lậptháng 10, 1851; 166 năm trước
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, UK
Lãi thực
£305m (2006)[cần dẫn nguồn]
Công ty mẹThomson Reuters
Websitereuters.com

Tập đoàn Reuters (tiếng Anh: Reuters Group plc) là một trong những hãng thông tấn lớn nhất thế giới. Reuters cung cấp bài viết, hình ảnh, đồ họavideo cho những tờ báo, đài phát thanh, đài truyền hình, Internet và các phương tiện truyền thông khác.

Reuters kiếm tiền do những lợi tức thu được từ việc truyền tải dữ liệu rộng khắp toàn cầu của thị trường tài chính điện tử – tỷ giá hối đoái tiền tệ, giá cổ phiếu, giá hàng hoá – tới những ngân hàng, thương gia, môi giới, nhà đầu tư và những công ty khắp nơi trên thế giới. Dữ liệu liên tục được cập nhật khi các thị trường tài chính thay đổi. Reuters cũng bán phần mềm cho phép những nhà phân tích dữ liệu tài chính và cho những giao dịch trực tiếp từ một máy tính đầu cuối.

Trụ sở chính của Reuters nằm tại London, (Anh).

Ngày 15 tháng 7 năm 2007, hãng tin Canada Thomson đã thỏa thuận xong việc mua sát nhập Reuters vào thành một hãng tin Thomson Reuters với số tiền 17.2 tỉ USD, trở thành hãng nắm số thị phần thông tin tài chính lớn nhất thế giới lúc đó, vượt qua đối thủ Bloomberg[1]

Lịch sử phát triển

Tượng Paul Reuter tại London
En otros idiomas
Afrikaans: Reuters
العربية: رويترز
azərbaycanca: Reuters
Bahasa Indonesia: Reuters
Bahasa Melayu: Reuters
বাংলা: রয়টার্স
беларуская: Reuters
беларуская (тарашкевіца)‎: Reuters
भोजपुरी: रायटर्स
bosanski: Reuters
български: Ройтерс
català: Reuters
čeština: Reuters
Cymraeg: Reuters
dansk: Reuters
Deutsch: Reuters
eesti: Reuters
Ελληνικά: Reuters
English: Reuters
español: Reuters
Esperanto: Reuters
euskara: Reuters
فارسی: رویترز
français: Reuters
한국어: 로이터
Հայերեն: Ռոյթերս
हिन्दी: रॉयटर्स
italiano: Reuters
עברית: רויטרס
ქართული: Reuters
қазақша: Рейтер
kurdî: Reuters
latviešu: Reuters
lietuvių: Reuters
magyar: Reuters
македонски: Ројтерс
Nederlands: Reuters
日本語: ロイター
norsk: Reuters
polski: Reuters
português: Reuters
română: Reuters
русский: Рейтер
Scots: Reuters
Simple English: Reuters
slovenčina: Reuters
српски / srpski: Ројтерс
srpskohrvatski / српскохрватски: Reuters
suomi: Reuters
svenska: Reuters
Tagalog: Reuters
тоҷикӣ: Рейтер
Türkçe: Reuters
українська: Рейтер
ייִדיש: רויטערס
粵語: 路透社
中文: 路透社