Rafael Correa

Rafael Correa
Rafaelcorrea08122006.jpg
Chức vụ
Tổng thống Ecuador
Nhiệm kỳ15 tháng 1 năm 2007 – 
&0000000000000011.00000011 năm, &0000000000000336.000000336 ngày
Tiền nhiệmAlfredo Palacio
Kế nhiệmLenín Moreno
Chủ tịch của Liên minh Bolivar vì châu Mỹ
Nhiệm kỳ10 tháng 8 năm 2009 – 
&0000000000000009.0000009 năm, &0000000000000129.000000129 ngày
Tiền nhiệmMichelle Bachelet
Thông tin chung
Đảng pháiAlianza PAIS
Sinh6 tháng 4, 1963 (55 tuổi)
Guayaquil, Ecuador
Học sinh trườngĐại học Illinois ở Urbana-Champaign
Université catholique de Louvain
Universidad Católica de Santiago de Guayaquil
Tôn giáoGiáo hội Công giáo Rôma

Rafael Vicente Correa Delgado (sinh ngày 6 tháng 4 năm 1963)[1]Tổng thống Ecuador. Ông lãnh đạo Ecuador gia nhập Liên minh Bolivar vì châu Mỹ vào tháng 6 năm 2009.

Là một nhà kinh tế học được đào tạo ở Ecuador, BỉHoa Kỳ, ông từng giữ chức Bộ trưởng Tài chính vào năm 2005. Ông được bầu làm tổng thống vào cuối năm 2006 và nhậm chức tháng 1 năm 2007. Ông tái thắng cử vào tháng 4 năm 2009 và tuyên thệ nhậm chức vào ngày 10 tháng 8 năm 2009.

  • chú thích

Chú thích

Phương tiện liên quan tới Rafael Correa tại Wikimedia Commons

Chức vụ


Tiền vị
Alfredo Palacio
Tổng thống Ecuador
15 tháng 1 năm 2007 – nay
Kế vị
Lenín Moreno
Tiền vị
Michelle Bachelet
Tổng thống lâm thời Unasur
10 tháng 8 năm 2009- nay
Kế vị
Bharrat Jagdeo
Tiền vị
Mauricio Yépez
Bộ trưởng Kinh tế và Tài chính Ecuador
ngày 20 tháng 4 năm 2005 – 8 tháng 8 năm 2005
Kế vị
Magdalena Barreiro
Tiền vị
Lãnh đạo Liên minh PAIS
19 tháng 2 năm 2006- nay
Kế vị
En otros idiomas
Afrikaans: Rafael Correa
Alemannisch: Rafael Correa
Ænglisc: Rafael Correa
العربية: رفاييل كوريا
aragonés: Rafael Correa
arpetan: Rafael Correa
asturianu: Rafael Correa
Avañe'ẽ: Rafael Correa
Aymar aru: Rafael Correa
Bahasa Indonesia: Rafael Correa
Bahasa Melayu: Rafael Correa
Bân-lâm-gú: Rafael Correa
Basa Banyumasan: Rafael Correa
Basa Jawa: Rafael Correa
Basa Sunda: Rafael Correa
беларуская: Рафаэль Карэа
беларуская (тарашкевіца)‎: Рафаэль Карэа
Bikol Central: Rafael Correa
Bislama: Rafael Correa
bosanski: Rafael Correa
brezhoneg: Rafael Correa
български: Рафаел Кореа
català: Rafael Correa
čeština: Rafael Correa
Chavacano de Zamboanga: Rafael Correa
chiTumbuka: Rafael Correa
davvisámegiella: Rafael Correa
Deitsch: Rafael Correa
Deutsch: Rafael Correa
dolnoserbski: Rafael Correa
Dorerin Naoero: Rafael Correa Delgado
Ελληνικά: Ραφαέλ Κορρέα
emiliàn e rumagnòl: Rafael Correa
English: Rafael Correa
español: Rafael Correa
Esperanto: Rafael Correa
euskara: Rafael Correa
Fiji Hindi: Rafael Correa
føroyskt: Rafael Correa
français: Rafael Correa
Gaeilge: Rafael Correa
Gàidhlig: Rafael Correa
Hawaiʻi: Rafael Correa
hornjoserbsce: Rafael Correa
Interlingue: Rafael Correa
isiXhosa: Rafael Correa
isiZulu: Rafael Correa
italiano: Rafael Correa
Kapampangan: Rafael Correa
ქართული: რაფაელ კორეა
Kinyarwanda: Rafael Correa
Kiswahili: Rafael Correa
Kreyòl ayisyen: Rafael Correa
latviešu: Rafaels Korrea
lietuvių: Rafael Correa
Limburgs: Rafael Correa
lingála: Rafael Correa
lumbaart: Rafael Correa
Malagasy: Rafael Correa
Mirandés: Rafael Correa
Nāhuatl: Rafael Correa
Nederlands: Rafael Correa
Napulitano: Rafael Correa
norsk nynorsk: Rafael Correa
Nouormand: Rafael Correa
occitan: Rafael Correa
oʻzbekcha/ўзбекча: Rafael Correa
Pangasinan: Rafael Correa
Papiamentu: Rafael Correa
Piemontèis: Rafael Correa
Plattdüütsch: Rafael Correa
português: Rafael Correa
Qaraqalpaqsha: Rafael Correa
qırımtatarca: Rafael Korrea
reo tahiti: Rafael Correa
română: Rafael Correa
Runa Simi: Rafael Correa
Seeltersk: Rafael Correa
Sesotho sa Leboa: Rafael Correa
sicilianu: Rafael Correa
Simple English: Rafael Correa
slovenčina: Rafael Correa
slovenščina: Rafael Correa
ślůnski: Rafael Correa
Soomaaliga: Rafael Correa
Sranantongo: Rafael Correa
српски / srpski: Рафаел Кореа
svenska: Rafael Correa
Tagalog: Rafael Correa
Taqbaylit: Rafael Correa
tarandíne: Rafael Correa
Tok Pisin: Rafael Correa
Türkçe: Rafael Correa
Türkmençe: Rafael Correa
українська: Рафаель Корреа
vèneto: Rafael Correa
vepsän kel’: Korrea Rafael'
West-Vlams: Rafael Correa
Winaray: Rafael Correa
Yorùbá: Rafael Correa
粵語: 科雷亞
Zeêuws: Rafael Correa
žemaitėška: Rafael Correa