Rạn san hô

Rạn san hô hay ám tiêu san hô là cấu trúc aragonit được tạo bởi các cơ thể sống. Các rạn san hô thường được thấy ở các vùng biển nhiệt đới nông mà trong nước có ít hoặc không có dinh dưỡng. Mức dinh dưỡng cao chẳng hạn như nước thải từ các vùng nông nghiệp có thể làm hại rạn san hô do sự phát triển nhanh của tảo.[1] Tại hầu hết các rạn san hô, sinh vật thống trị là các loài san hô đá, các quần thể thích ti tạo ra bộ xương ngoài bằng cacbonat canxi (đá vôi). Sự tích lũy các chất tạo xương, bị phá vỡ và dồn đống bởi sóng biển và sự xâm thực sinh học, tạo nên cấu trúc đá vôi lớn nâng đỡ san hô đang sống và làm chỗ trú ẩn cho rất nhiều loài động thực vật khác. Tuy san hô được tìm thấy ở cả các vùng biển nhiệt đới cũng như ôn đới, nhưng các rạn san hô chỉ hình thành ở khu vực hai bên đường xích đạo trải từ vĩ độ 30° Bắc đến 30° Nam; mặc dù các loại san hô tạo rạn không sống tại các độ sâu quá 30 m (100 ft) nhiệt độ có ảnh hưởng ít hơn đến phân bố của san hô, nhưng người ta thường cho rằng không có san hô sống trong những vùng nước có nhiệt độ dưới 18 °C.[2]

En otros idiomas
Afrikaans: Koraalrif
العربية: شعاب مرجانية
asturianu: Petón de coral
azərbaycanca: Mərcan rifi
Bahasa Indonesia: Terumbu karang
Bahasa Melayu: Terumbu karang
Bân-lâm-gú: San-ô͘-chiau
Basa Jawa: Terumbu karang
башҡортса: Мәрйен рифтары
беларуская: Каралавыя рыфы
bosanski: Koralni greben
български: Коралов риф
čeština: Korálový útes
dansk: Koralrev
Deutsch: Korallenriff
eesti: Korallrahu
English: Coral reef
Esperanto: Korala rifo
føroyskt: Korallriv
français: Récif corallien
한국어: 산호초
hrvatski: Koraljni greben
íslenska: Kóralrif
ქართული: მარჯნის რიფი
kaszëbsczi: Rafa
Kreyòl ayisyen: Resif koray
latviešu: Koraļļu rifs
lietuvių: Koralinis rifas
македонски: Корален гребен
Nederlands: Koraalrif
日本語: サンゴ礁
norsk: Korallrev
norsk nynorsk: Korallrev
occitan: Arrecife
oʻzbekcha/ўзбекча: Marjon riflari
ਪੰਜਾਬੀ: ਮੂੰਗਾ ਚਟਾਨ
Papiamentu: Ref di koral
português: Recife de coral
română: Recif de corali
සිංහල: කොරල් පර
Simple English: Coral reef
slovenčina: Koralový útes
slovenščina: Koralni greben
српски / srpski: Корални гребен
srpskohrvatski / српскохрватски: Koraljni greben
svenska: Korallrev
Türkçe: Mercan resifi
українська: Кораловий риф
吴语: 珊瑚礁
粵語: 珊瑚礁
中文: 珊瑚礁