Quyền Anh

Một trận đấu Quyền Anh chuyên nghiệp ở Uruguay

Quyền Anh, còn gọi là đấm bốc (bốc bắt nguồn từ từ tiếng Pháp boxe /bɔks/)[1] hay boxing là môn thể thao đối kháng giữa 2 người xuất phát từ phương Tây, sử dụng cú đấm kết hợp với di chuyển chân, đầu và thân mình. Quyền Anh nghiệp dư là một nội dung thi đấu của nhiều đại hội thể thao trên toàn thế giới, trong đó có Olympic. Tên gọi quyền Anh trong Tiếng Việt bắt nguồn từ tên tiếng Phápboxe anglaise (quyền thuật của người Anh). Hiện nay cũng thường được gọi với tên boxing, trong tiếng Anh có nghĩa quyền thuật.

En otros idiomas
Afrikaans: Boks
Ænglisc: Fȳstlāc
Аҧсшәа: Абокс
العربية: ملاكمة
aragonés: Boxeyo
asturianu: Boxéu
azərbaycanca: Boks
تۆرکجه: بوکس
Bahasa Indonesia: Tinju
Bahasa Melayu: Tinju
Bân-lâm-gú: Bo̍k-sìn-guh
Basa Jawa: Tinju
Basa Sunda: Tinju
башҡортса: Бокс
Baso Minangkabau: Tinju
беларуская: Бокс
беларуская (тарашкевіца)‎: Бокс
བོད་ཡིག: ཁུར་འཛིང་།
bosanski: Boks
brezhoneg: Boks
български: Бокс
català: Boxa
čeština: Box
chiShona: Tsiva
Cymraeg: Paffio
dansk: Boksning
davvisámegiella: Boksen
Deutsch: Boxen
eesti: Poks
Ελληνικά: Πυγμαχία
English: Boxing
español: Boxeo
Esperanto: Boksado
euskara: Boxeo
فارسی: بوکس
føroyskt: Nevaleikur
français: Boxe
Frysk: Boksen
Gàidhlig: Dòrnaireachd
galego: Boxeo
客家語/Hak-kâ-ngî: Po̍k-sin-kú
한국어: 권투
Հայերեն: Բռնցքամարտ
hrvatski: Boks
Ilokano: Boksingero
ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ/inuktitut: ᒥᖏᑎᑕᐅᑎᔪᖅ
Ирон: Бокс
isiXhosa: Amanqindi
íslenska: Hnefaleikar
italiano: Pugilato
עברית: איגרוף
ქართული: კრივი
kaszëbsczi: Piscowanié
қазақша: Бокс
Кыргызча: Бокс
Kiswahili: Mchezo wa ngumi
Kreyòl ayisyen: Bòks
latviešu: Bokss
lietuvių: Boksas
македонски: Бокс
മലയാളം: ബോക്സിങ്
मराठी: बॉक्सिंग
Mirandés: Boxe
монгол: Бокс
မြန်မာဘာသာ: လက်ဝှေ့ထိုးခြင်း
Nederlands: Boksen
नेपाली: मुक्केबाजी
日本語: ボクシング
Napulitano: Pugilato
нохчийн: Бокс
norsk: Boksing
occitan: Bòxa anglesa
oʻzbekcha/ўзбекча: Boks
ਪੰਜਾਬੀ: ਮੁੱਕੇਬਾਜ਼ੀ
Patois: Baxin
Piemontèis: Bòcs
Plattdüütsch: Boxen
polski: Boks
português: Boxe
Qaraqalpaqsha: Boks
română: Box
Runa Simi: Saqmanakuy
русский: Бокс
саха тыла: Бокс
Scots: Boxin
shqip: Boksi
sicilianu: Puggilatu
සිංහල: බොක්සිං
Simple English: Boxing
سنڌي: باڪسنگ
slovenčina: Box (šport)
slovenščina: Boks
Soomaaliga: Feedh (ciyaar)
کوردی: مستانی
српски / srpski: Бокс
srpskohrvatski / српскохрватски: Boks
suomi: Nyrkkeily
svenska: Boxning
Tagalog: Boksing
татарча/tatarça: Бокс
тоҷикӣ: Бокс
Türkçe: Boks
Türkmençe: Boks
українська: Бокс
اردو: مکے بازی
Winaray: Boksingero
ייִדיש: באקס
粵語: 拳擊
中文: 拳击