Quercus faginea

Quercus faginea
Quercus faginea centenario.jpg
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Plantae
(không phân hạng) Angiospermae
(không phân hạng) Eudicots
Bộ (ordo) Fagales
Họ (familia) Fagaceae
Chi (genus) Quercus
Đoạn (section) Quercus
Loài (species) Q. faginea
Danh pháp hai phần
Quercus faginea
Lam.
Quercus fagineaMap.png
Danh pháp đồng nghĩa
Quercus lusitanica Webb

Quercus faginea là một loài thực vật có hoa trong họ Cử. Loài này được Lam. miêu tả khoa học đầu tiên năm 1785. [1]

Hình ảnh

En otros idiomas
العربية: سنديان زاني
aragonés: Quercus faginea
azərbaycanca: Portuqaliya palıdı
čeština: Dub portugalský
español: Quercus faginea
Esperanto: Portugala kverko
euskara: Erkametz
français: Quercus faginea
kernowek: Quercus faginea
Nederlands: Portugese eik