Phương pháp luận

Phương pháp luận có các nghĩa như sau:

  1. Luận về một phương pháp[1]
  2. Hệ thống các phương pháp [2]
  3. Khoa học hoặc lý thuyết về phương pháp[2]

Phương pháp có thể định nghĩa như là một thủ tục hay quy trình có tính hệ thống, thứ tự để đạt đến một số mục tiêu nào đó.

En otros idiomas
Alemannisch: Methodologie
العربية: منهجية
Bahasa Indonesia: Metodologi
Basa Jawa: Metodologi
беларуская (тарашкевіца)‎: Мэтадалёгія навукі
Boarisch: Methodologie
bosanski: Metodologija
български: Методология
català: Metodologia
čeština: Metodologie
Cymraeg: Methodoleg
dansk: Metodologi
Deutsch: Methodologie
Ελληνικά: Μεθοδολογία
English: Methodology
español: Metodología
Esperanto: Metodologio
euskara: Metodo
français: Méthodologie
galego: Metodoloxía
한국어: 방법론
hrvatski: Metodologija
italiano: Metodologia
қазақша: Методология
Latina: Methodologia
lietuvių: Metodologija
монгол: Арга зүй
Nederlands: Methodologie
日本語: 方法論
norsk: Metodologi
polski: Metodologia
português: Metodologia
română: Metodologie
русиньскый: Методіка
slovenčina: Metodológia
српски / srpski: Методика
srpskohrvatski / српскохрватски: Metodologija
svenska: Metodologi
Tagalog: Pamamaraan
українська: Методологія науки
中文: 方法学