Palencia, Tây Ban Nha

Palencia, Tây Ban Nha
Palencia
Palencia
Hình nền trời của
Hiệu kỳ của
Hiệu kỳ
Ấn chương chính thức của
Ấn chương
Vị trí Palencia
Vị trí Palencia
Palencia, Tây Ban Nha trên bản đồ Thế giới
Palencia, Tây Ban Nha
Quốc gia Tây Ban Nha
VùngCastile và León
TỉnhPalencia
Quận (comarca)Tierra de Campos
Chính quyền
 • Thị trưởngHeliodoro Gallego Cuesta (PSOE)
Diện tích
 • Đất liền94.71 km2 (36.57 mi2)
Độ cao749 m (2,457 ft)
Dân số (2007)
 • Tổng cộng82,263
 • Mật độ868.58/km2 (2,249.6/mi2)
Múi giờCET (UTC+1)
 • Mùa hè (DST)CEST (UTC+2)
Mã bưu chính34---
Mã điện thoại979 sửa dữ liệu
Thành phố kết nghĩaBourges sửa dữ liệu
Ngôn ngữ bản xứTiếng Tây Ban Nha
Năm mật độ dân số2007
Trang webhttp://www.aytopalencia.es/
Cristo del Otero, tác phẩm của Víctorio Macho. Đây là tượng Chúa lớn thứ hai trên thế giới sau Tượng Chúa Cứu ThếRio de Janeiro, Brasil.

Palencia là một đô thị trong tỉnh Palencia, Castile và León, Tây Ban Nha. Đây là thủ phủ của tỉnh Palencia. Dân số 80.801 người năm 2002.

Tham khảo

  • Bài này kết hợp văn bản từ Dictionary of Greek and Roman Geography của William Smith năm 1856, hiện thuộc phạm vi công cộng.
En otros idiomas
العربية: بالنثيا
aragonés: Palencia
asturianu: Palencia
تۆرکجه: پالنسیا
Bahasa Indonesia: Palencia
Bahasa Melayu: Palencia
Bân-lâm-gú: Palencia
Basa Jawa: Palencia
беларуская: Паленсія
беларуская (тарашкевіца)‎: Паленсія
català: Palència
čeština: Palencia
Deutsch: Palencia
English: Palencia
español: Palencia
Esperanto: Palencio
euskara: Palentzia
فارسی: پالنسیا
français: Palencia
Gaeilge: Palencia
Gàidhlig: Palencia
galego: Palencia
한국어: 팔렌시아
italiano: Palencia
Ladino: Palensia
lietuvių: Palensija
magyar: Palencia
Nederlands: Palencia (stad)
日本語: パレンシア
norsk nynorsk: Palencia
occitan: Paléncia
oʻzbekcha/ўзбекча: Palencia
polski: Palencia
português: Palência
русский: Паленсия
Scots: Palencia
shqip: Palencia
српски / srpski: Паленсија
srpskohrvatski / српскохрватски: Palencia
suomi: Palencia
Türkçe: Palencia
українська: Паленсія
Winaray: Palencia
吴语: 帕伦西亚
粵語: 帕倫西亞
中文: 帕伦西亚