Nhiệt độ nóng chảy

Nhiệt độ nóng chảy hay điểm nóng chảy/nhiệt độ hóa lỏng của một chất rắnnhiệt độ mà khi đạt tới ngưỡng đó thì quá trình nóng chảy xảy ra, tức là chất chuyển trạng thái từ rắn sang lỏng.

Nhiệt độ của thay đổi ngược lại (tức là từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn) là nhiệt độ đông đặc hay điểm đông đặc. Thông thường điểm nóng chảy trùng với điểm đông đặc.

Không giống như điểm sôi, điểm nóng chảy là tương đối không nhạy cảm với áp suất.

Có một số chất, như thủy tinh, có thể làm cứng lại không qua giai đoạn kết tinh được gọi là chất rắn vô định hình. Các chất rắn vô định hình không có điểm nóng chảy cố định.

Ví dụ

Điểm nóng chảy của nguyên tố thủy ngân là 234,32 K (−38.83 °C hay −37.89 °F). Chất có điểm nóng chảy (dưới áp suất khí quyển) cao nhất hiện nay được biết là than chì (hay còn gọi là graphit), có điểm nóng chảy 3.948 K. Heli có điểm nóng chảy ở nhiệt độ 0.95 K.

En otros idiomas
Afrikaans: Smeltpunt
aragonés: Punto de fusión
asturianu: Puntu de fusión
azərbaycanca: Ərimə nöqtəsi
Bahasa Indonesia: Titik lebur
Bahasa Melayu: Takat lebur
বাংলা: গলনাঙ্ক
Bân-lâm-gú: Iûⁿ-tiám
Basa Jawa: Titik lebur
беларуская (тарашкевіца)‎: Тэмпэратура плаўленьня
bosanski: Talište
čeština: Teplota tání
Cymraeg: Ymdoddbwynt
Deutsch: Schmelzpunkt
Ελληνικά: Σημείο τήξης
English: Melting point
Esperanto: Fandopunkto
euskara: Urtze-puntu
فارسی: دمای ذوب
français: Point de fusion
Frysk: Raanpunt
Gaeilge: Leáphointe
한국어: 녹는점
हिन्दी: गलनांक
hrvatski: Talište
interlingua: Puncto de fusion
íslenska: Bræðslumark
Kreyòl ayisyen: Pwen konjelasyon
la .lojban.: selrunme
lumbaart: Punt de füsiun
magyar: Olvadáspont
македонски: Точка на топење
മലയാളം: ദ്രവണാങ്കം
မြန်မာဘာသာ: အရည်ပျော်မှတ်
Nederlands: Smeltpunt
नेपाल भाषा: नाइगु फुति
日本語: 融点
norsk nynorsk: Smeltepunkt
oʻzbekcha/ўзбекча: Erish harorati
ਪੰਜਾਬੀ: ਪਿਘਲਣ ਦਰਜਾ
پنجابی: پگلن نمبر
ភាសាខ្មែរ: ចំណុចរលាយ
Plattdüütsch: Smöltpunkt
português: Ponto de fusão
română: Punct de topire
Runa Simi: Puriqchana iñu
Simple English: Melting point
slovenčina: Teplota topenia
slovenščina: Tališče
српски / srpski: Тачка топљења
srpskohrvatski / српскохрватски: Talište
svenska: Smältpunkt
Türkçe: Erime noktası
粵語: 熔點
中文: 熔点