Nhiễm sắc thể
English: Chromosome

Cấu trúc của nhiễm sắc thể
(1) Cromatit
(2) Tâm động - nơi 2 cromatit đính vào nhau, là nơi để nhiễm sắc thể trượt trên thoi vô sắc trong quá trình nguyên phângiảm phân
(3) Cánh ngắn
(4) Cánh dài

Nhiễm sắc thể (NST) là vật thể di truyền tồn tại trong nhân tế bào bị ăn màu bằng chất nhuộm kiềm tính, được tập trung lại thành những sợi ngắn và có số lượng, hình dạng kích thước đặc trưng cho mỗi loài. Nhiễm sắc thể có khả năng tự nhân đôi, phân li hoặc tổ hợp ổn định qua các thế hệ. Nhiễm sắc thể có khả năng bị đột biến cấu trúc tạo ra những đặc trưng di truyền mới.

En otros idiomas
Afrikaans: Chromosoom
Alemannisch: Chromosom
العربية: كروموسوم
asturianu: Cromosoma
azərbaycanca: Xromosom
تۆرکجه: کوروموزوم
Bahasa Indonesia: Kromosom
Bahasa Melayu: Kromosom
Bân-lâm-gú: Jiám-sek-thé
Jawa: Kromosom
Basa Sunda: Kromosom
башҡортса: Хромосома
беларуская: Храмасома
bosanski: Hromosom
brezhoneg: Kromozom
български: Хромозома
català: Cromosoma
čeština: Chromozom
Cymraeg: Cromosom
dansk: Kromosom
Deutsch: Chromosom
eesti: Kromosoom
Ελληνικά: Χρωμόσωμα
English: Chromosome
español: Cromosoma
Esperanto: Kromosomo
euskara: Kromosoma
فارسی: کروموزوم
français: Chromosome
Frysk: Gromosoom
Gaeilge: Crómasóm
galego: Cromosoma
客家語/Hak-kâ-ngî: Ngiam-set-thí
한국어: 염색체
հայերեն: Քրոմոսոմ
हिन्दी: गुणसूत्र
hrvatski: Kromosomi
isiXhosa: I-chromosome
íslenska: Litningur
italiano: Cromosoma
עברית: כרומוזום
ქართული: ქრომოსომა
Кыргызча: Хромосомалар
Kiswahili: Chembeuzi
Kreyòl ayisyen: Kwomozòm
kurdî: Kromozom
Latina: Chromosoma
latviešu: Hromosoma
lietuvių: Chromosoma
Lingua Franca Nova: Cromosoma
lumbaart: Cromosoma
magyar: Kromoszóma
македонски: Хромозом
मराठी: गुणसूत्र
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Niēng-sáik-tā̤
монгол: Хромосом
မြန်မာဘာသာ: ခရိုမိုဆုမ်း
Nederlands: Chromosoom
नेपाली: गुणसूत्र
日本語: 染色体
Nordfriisk: Kromosoom
norsk: Kromosom
norsk nynorsk: Kromosom
occitan: Cromosòma
олык марий: Хромосом
oʻzbekcha/ўзбекча: Xromosomalar
ਪੰਜਾਬੀ: ਗੁਣਸੂਤਰ
پنجابی: کروموسوم
polski: Chromosom
português: Cromossomo
română: Cromozom
русский: Хромосома
Scots: Chromosome
shqip: Kromozomi
Simple English: Chromosome
slovenčina: Chromozóm
slovenščina: Kromosom
کوردی: کرۆمۆسۆم
српски / srpski: Хромозом
srpskohrvatski / српскохрватски: Kromosom
suomi: Kromosomi
svenska: Kromosom
Tagalog: Chromosome
татарча/tatarça: Хромосома
తెలుగు: వారసవాహిక
тоҷикӣ: Хромосома
Türkçe: Kromozom
українська: Хромосома
Winaray: Kromosoma
吴语: 染色体
ייִדיש: כראמאזאם
Yorùbá: Krómósómù
粵語: 染色體
中文: 染色体