Nhảy cầu

Một vận động viên nhảy cầu

Nhảy cầu là môn thể thao nhảy hoặc rơi vào nước từ một nền tảng hoặc bàn đạp, trong khi thực hiện cú nhào lộn. Nhảy câu là một môn thể thao được quốc tế công nhận và là một môn thể thao tại Thế vận hội.

Nhảy cầu là một trong những môn thể thao thu hút khán giả nhất tại Thế vận hội. Vận động viên môn nhảy cầu sở hữu nhiều đặc điểm của các vận động viên thể dụcvũ công.

Các quốc gia mạnh về môn này có thể kể đến là Trung Quốc, Mỹ, Ý, AustraliaCanada.

Các vận động viên nhảy cầu nổi tiếng

  • Australia: Matthew Mitcham, Mathew Helm, Chantelle Newbery, Robert Newbery, Dean Pullar, Melissa Wu, Rebecca Gilmore, and Loudy Tourky
  • Canada: Myriam Boileau, Philippe Comtois, Alexandre Despatie, Arturo Miranda, Blythe Hartley, Émilie Heymans, Anne Montminy, Beverly Boys, and Irene MacDonald
  • Trung Quốc: Fu Mingxia, Gao Min, Guo Jingjing, Hu Jia, Lao Lishi, Li Na, Li Ting, Wu Minxia, Peng Bo, Sang Xue, Tian Liang, Xiao Hailiang, Xiong Ni, He Chong, Chen Ruolin, Huo Liang, Wang Xin, Yang Jinghui, and Liang Boxi
  • Đức: Jan Hempel, Patrick Hausding, Sascha Klein, Stephan Feck
  • Ý: Klaus Dibiasi, Giorgio Cagnotto, Tania Cagnotto
  • Mexico: Joaquín Capilla, Carlos Girón, Rommel Pacheco, Fernando Platas, Paola Espinosa, Yahel Castillo
  • Hà Lan: Edwin Jongejans
  • Nga: Alexander Dobroskok, Gleb Galperin, Vera Ilina, Igor Lukashin, Ioulia Pakhalina, and Dmitri Sautin
  • Vương quốc Anh: Leon Taylor, Peter Waterfield, Jason Statham, Tom Daley
  • Hoa Kỳ: Hobie Billingsley, Lesley Bush, Jennifer Chandler, Mary Ellen Clark, Scott Donie, Michael Galitzen, Barbara Gilders, Fletcher Gilders, Bruce Kimball, Micki King, Dana Kunze, Beatrice Kyle, Sammy Lee, Mark Lenzi, Greg Louganis, Pat McCormick, Cynthia Potter, Aileen Riggin, Jeanne Stunyo, Laura Wilkinson, Wendy Wyland
  • Venezuela: Jhonmar Castillo
En otros idiomas
Afrikaans: Sierduik
العربية: غطس
azərbaycanca: Suya tullanma
Bahasa Indonesia: Loncat indah
Bahasa Melayu: Terjun
বাংলা: ডাইভিং
Basa Jawa: Loncat Indah
башҡортса: Һыуға һикереү
беларуская: Скачкі ў ваду
беларуская (тарашкевіца)‎: Скачкі ў ваду
български: Скок във вода
català: Salts
čeština: Skoky do vody
Cymraeg: Plymio
dansk: Udspring
Ελληνικά: Καταδύσεις
English: Diving
Esperanto: Plonĝado
فارسی: شیرجه
français: Plongeon
한국어: 다이빙
հայերեն: Ջրացատկ
hrvatski: Skokovi u vodu
íslenska: Dýfingar
italiano: Tuffi
қазақша: Суға секіру
Kreyòl ayisyen: Plonjon
latviešu: Daiļlēkšana
македонски: Скокови во вода
Nederlands: Schoonspringen
Nedersaksies: Schoonspringen
日本語: 飛込競技
norsk: Stuping
norsk nynorsk: Stuping
occitan: Cabús
português: Salto ornamental
русский: Прыжки в воду
संस्कृतम्: जलकूर्दनक्रीडा
Scots: Divin
සිංහල: කිමිදුම්
Simple English: Diving
slovenščina: Skoki v vodo
ślůnski: Yntki do wody
српски / srpski: Скокови у воду
srpskohrvatski / српскохрватски: Skokovi u vodu
suomi: Uimahypyt
svenska: Simhopp
татарча/tatarça: Суга сикерү
українська: Стрибки у воду
粵語: 跳水
中文: 跳水