Nhà văn
English: Writer

Nhà văn

Francisco de Goya y Lucientes - Gaspar Melchor de Jovellanos.jpg
Gaspar Melchor de Jovellanos, một nhà văn Tây Ban Nha miêu tả với các công cụ của thương mại.
Nghề nghiệp
Ngành nghề hoạt động
Văn chương
Mô tả
Năng lựcLanguage proficiency, Ngữ pháp, Biết chữ
Nghề liên quan
Nhà báo, tiểu thuyết gia, nhà thơ

Nhà văn là người chuyên sáng tác ra các tác phẩm văn học, đã có tác phẩm được công bố và ít nhiều được độc giả thừa nhận giá trị của một số tác phẩm.

Kỹ năng của các nhà văn thể hiện qua kỹ năng sử dụng ngôn ngữ để mô tả một ý tưởng, một câu chuyện một phong cảnh, dù đó là sự hư cấu hay thực tế.

Nhà văn tuy thường được hiểu là người sáng tác ra các tác phẩm văn xuôi, tuy nhiên khái niệm nhà văn vẫn có độ mở nhất định khi bao gồm cả những thể loại văn học như thơ, văn xuôi, tiểu thuyết, kịch bản văn học. Dựa trên khuynh hướng sáng tác, loại thể chuyên sáng tác của từng tác giả văn học, nhà văn có thể được xếp vào các vị trí khác nhau như nhà thơ, tiểu thuyết gia, nhà soạn nhạc kịch, sử gia, ký giả, nhà báo, nhà viết kịch bản phim,...

Các thông tin của nhà văn thường đóng góp vào để tạo ra nền văn hóa của một xã hội và xã hội đó có thể được thể hiện ra từ giá trị của các tác phẩm được viết, hay là các tác phẩm văn chương, cũng giống như nghệ thuật,...

En otros idiomas
Afrikaans: Skrywer
Alemannisch: Schriftsteller
العربية: كاتب (مؤلف)
aragonés: Escritor
asturianu: Escritor
Aymar aru: Qillqiri
azərbaycanca: Yazıçı
تۆرکجه: یازیچی
Banjar: Panulis
Bahasa Indonesia: Penulis
Bahasa Melayu: Penulis
বাংলা: লেখক
Bân-lâm-gú: Chok-ka
башҡортса: Әҙип
беларуская: Пісьменнік
Bikol Central: Parasurat
Boarisch: Schriftsteja
བོད་ཡིག: རྩོམ་པ་པོ།
bosanski: Pisac
brezhoneg: Skrivagner
български: Писател
català: Escriptor
Cebuano: Magsusulat
Чӑвашла: Çыравçă
čeština: Spisovatel
Cymraeg: Ysgrifennwr
dansk: Skribent
eesti: Kirjanik
Ελληνικά: Συγγραφέας
English: Writer
español: Escritor
Esperanto: Verkisto
euskara: Idazle
فارسی: نویسنده
français: Écrivain
Frysk: Skriuwer
furlan: Scritôr
Gaeilge: Scríbhneoir
Gàidhlig: Sgrìobhadair
galego: Escritor
한국어: 저술가
հայերեն: Գրող
Արեւմտահայերէն: Գրագէտ
हिन्दी: लेखक
hrvatski: Pisac
Ilokano: Mannurat
interlingua: Scriptor
íslenska: Rithöfundur
italiano: Scrittore
עברית: סופר
ქართული: მწერალი
қазақша: Жазушы
Кыргызча: Жазуучу
Kreyòl ayisyen: Ekriven
kurdî: Nivîskar
Latina: Scriptor
latviešu: Rakstnieks
Lëtzebuergesch: Schrëftsteller
lietuvių: Rašytojas
Limburgs: Sjriever
lingála: Mokomi
Livvinkarjala: Kirjuttai
la .lojban.: finci'a
lumbaart: Scritur
magyar: Író
македонски: Писател
Malti: Kittieb
मराठी: लेखक
მარგალური: ჭარუ
مازِرونی: نویسنده
မြန်မာဘာသာ: စာရေးဆရာ
Nāhuatl: Amoxtlahcuilo
Nederlands: Schrijver
日本語: 著作家
нохчийн: Яздархо
norsk: Skribent
norsk nynorsk: Skribent
occitan: Escrivan
олык марий: Серызе
oʻzbekcha/ўзбекча: Yozuvchi
ਪੰਜਾਬੀ: ਲਿਖਾਰੀ
پنجابی: لکھاری
پښتو: ليکوال
Piemontèis: Scritor
Plattdüütsch: Schriever
polski: Pisarz
português: Escritor
română: Scriitor
Runa Simi: Qillqaq
русский: Писатель
русиньскый: Писатель
संस्कृतम्: साहित्यकारः
sardu: Iscritore
Scots: Writer
shqip: Shkrimtari
Simple English: Writer
slovenčina: Spisovateľ
slovenščina: Pisatelj
ślůnski: Pisorz
Soomaaliga: Qoraa
کوردی: نووسەر
српски / srpski: Писац
srpskohrvatski / српскохрватски: Pisac
suomi: Kirjailija
svenska: Skribent
Tagalog: Manunulat
татарча/tatarça: Язучы
తెలుగు: రచయిత
тоҷикӣ: Нависанда
Türkçe: Yazar
українська: Письменник
اردو: مصنف
Võro: Kiränik
walon: Scrijheu
Winaray: Manunurat
Xitsonga: Mutsari
ייִדיש: שרייבער
粵語: 作家
Zazaki: Nuştekar
中文: 作家