Nhà soạn nhạc

Nhà soạn nhạc (tiếng Anh: composer) là người sáng tác âm nhạc. Khái niệm này đặc biệt được chỉ tới những người sáng tác âm nhạc bằng các dạng nốt nhạc, sau đó cho phép những người khác biểu diễn tác phẩm âm nhạc của mình.

Khái niệm "nhà soạn nhạc" thường được dùng để chỉ những nhà soạn nhạc trong âm nhạc cổ điển của phương Tây. Trong âm nhạc đại chúng và âm nhạc dân tộc thì nhà soạn nhạc lại thường được gọi là "nhạc sĩ".

Xem thêm

En otros idiomas
адыгабзэ: Орэдус
Afrikaans: Komponis
Alemannisch: Komponist
العربية: ملحن
aragonés: Compositor
asturianu: Compositor
azərbaycanca: Bəstəkar
Bahasa Indonesia: Komponis
Bahasa Melayu: Penggubah lagu
বাংলা: সুরকার
Bân-lâm-gú: Chok-khek-ka
Basa Jawa: Komponis
беларуская: Кампазітар
беларуская (тарашкевіца)‎: Кампазытар
Boarisch: Komponist
bosanski: Kompozitor
български: Композитор
català: Compositor
Cebuano: Kompositor
Чӑвашла: Композитор
Cymraeg: Cyfansoddwr
dansk: Komponist
Deutsch: Komponist
eesti: Helilooja
Ελληνικά: Συνθέτης
English: Composer
español: Compositor
Esperanto: Komponisto
euskara: Musikagile
فارسی: آهنگساز
français: Compositeur
Frysk: Komponist
furlan: Compositôr
한국어: 작곡가
հայերեն: Կոմպոզիտոր
hrvatski: Skladatelj
interlingua: Compositor
íslenska: Tónskáld
italiano: Compositore
עברית: מלחין
ქართული: კომპოზიტორი
қазақша: Сазгер
kernowek: Composydh
Кыргызча: Композитор
latviešu: Komponists
Lëtzebuergesch: Komponist
lietuvių: Kompozitorius
Livvinkarjala: Säveldäi
la .lojban.: zgifi'i
magyar: Zeneszerző
македонски: Композитор
მარგალური: კომპოზიტორი
မြန်မာဘာသာ: တေးရေးဆရာ
Nāhuatl: Cuīcapixqui
Nederlands: Componist
日本語: 作曲家
norsk: Komponist
norsk nynorsk: Komponist
occitan: Compositor
олык марий: Семлызе
oʻzbekcha/ўзбекча: Bastakor
Plattdüütsch: Komponist
polski: Kompozytor
português: Compositor
română: Compozitor
Runa Simi: Takichaq
русский: Композитор
русиньскый: Композитор
Scots: Componer
shqip: Kompozimi
Simple English: Composer
slovenčina: Hudobný skladateľ
slovenščina: Skladatelj
Soomaaliga: Hal Abuur
српски / srpski: Композитор
srpskohrvatski / српскохрватски: Kompozitor
svenska: Kompositör
Tagalog: Kompositor
татарча/tatarça: Композитор
тоҷикӣ: Композитор
Türkçe: Besteci
українська: Композитор
Winaray: Kompositor
ייִדיש: קאמפאזיטאר
粵語: 作曲家
中文: 作曲家