Nhà báo

Nhà báo, còn gọi là ký giả, là người làm công tác báo chí chuyên nghiệp như: phóng viên, biên tập viên, thư ký tòa soạn, Tổng Biên tập, Phó Tổng Biên tập, các trưởng ban nghiệp vụ báo chí,... một nghề nguy hiểm nhưng họ vẫn chưa được bảo vệ đúng mức[1].

Các nhà báo thực hiện công việc ghi hình nhân vật được phỏng vấn
En otros idiomas
Afrikaans: Joernalis
Alemannisch: Journalist
العربية: صحفي
asturianu: Periodista
azərbaycanca: Jurnalist
Bahasa Indonesia: Wartawan
Bahasa Melayu: Wartawan
বাংলা: সাংবাদিক
Basa Jawa: Wartawan
беларуская: Журналіст
беларуская (тарашкевіца)‎: Журналіст
བོད་ཡིག: གསར་འགོད་པ།
bosanski: Novinar
български: Журналист
català: Periodista
Чӑвашла: Журналист
čeština: Novinář
dansk: Journalist
Deutsch: Journalist
ދިވެހިބަސް: ނޫސްވެރިން
Ελληνικά: Δημοσιογράφος
English: Journalist
español: Periodista
Esperanto: Ĵurnalisto
euskara: Kazetari
français: Journaliste
furlan: Gjornalist
Gaeilge: Iriseoir
galego: Xornalista
한국어: 저널리스트
հայերեն: Լրագրող
हिन्दी: पत्रकार
hrvatski: Novinar
italiano: Giornalista
עברית: עיתונאי
ಕನ್ನಡ: ಪತ್ರಕರ್ತ
ქართული: ჟურნალისტი
қазақша: Журналист
Кыргызча: Журналист
Kreyòl ayisyen: Jounalis
kurdî: Rojnamevan
لۊری شومالی: روزنامه نیس
latviešu: Žurnālists
lietuvių: Žurnalistas
lumbaart: Giurnalista
македонски: Новинар
Malagasy: Mpanao gazety
Nederlands: Journalist
нохчийн: Журналист
norsk: Journalist
norsk nynorsk: Journalist
occitan: Jornalista
олык марий: Журналист
ਪੰਜਾਬੀ: ਪੱਤਰਕਾਰ
پنجابی: صحافی
پښتو: خبريال
ភាសាខ្មែរ: អ្នកសារពត័មាន
polski: Dziennikarz
português: Jornalista
română: Jurnalist
Runa Simi: Willay kamayuq
русский: Журналист
русиньскый: Новинарь
Scots: Jurnalist
shqip: Gazetari
sicilianu: Jurnalista
Simple English: Journalist
سنڌي: صحافي
slovenčina: Novinár
slovenščina: Novinar
Soomaaliga: Wariye
српски / srpski: Новинар
srpskohrvatski / српскохрватски: Novinar
suomi: Toimittaja
svenska: Journalist
Tagalog: Mamamahayag
తెలుగు: విలేకరి
тоҷикӣ: Журналист
Türkçe: Gazeteci
українська: Журналіст
اردو: صحافی
vèneto: Giornałista
walon: Gaztî
ייִדיש: זשורנאליסט