Ngoại giao

Liên Hiệp Quốc có trụ sở ở New York là một tổ chức ngoại giao lớn nhất.
Ger van Elk, Symmetry of Diplomacy, 1975, Groninger Museum.

Ngoại giao là một nghệ thuật tiến hành trong việc đàm phán, thương lượng giữa những người đại diện cho một nhóm hay một quốc gia. Thuật ngữ này thông thường đề cập đến ngoại giao quốc tế, việc chỉ đạo, thực hiện các mối quan hệ quốc tế thông qua sự can thiệp hay hoà giải của các nhà ngoại giao liên quan đến các vấn đề như kinh tế, thương mại, văn hoá, du lịch, chiến tranh và tạo nền hòa bình và thường gọi là bang giao hay đối ngoại... Các hiệp ước quốc tế thường được đàm phán bởi các nhà ngoại giao trước tiên để đi đến việc xác nhận chính thức bởi các chính trị gia của các nước.

Về mặt xã hội, ngoại giao là việc sử dụng các tài xử trí, ứng biến để giành được sự thuận lợi, nó là một công cụ tạo ra cách diễn đạt các tuyên bố một cách không đối đầu, hay là một cách cử xử lịch thiệp, theo nghĩa này thì nó có nghĩa là xã giao.

En otros idiomas
Afrikaans: Diplomasie
Alemannisch: Diplomatie
العربية: دبلوماسية
aragonés: Diplomacia
asturianu: Diplomacia
azərbaycanca: Diplomatiya
تۆرکجه: دیپلوماسی
Bahasa Indonesia: Diplomasi
Bahasa Melayu: Diplomasi
বাংলা: কূটনীতি
Bân-lâm-gú: Goā-kau
башҡортса: Дипломатия
беларуская: Дыпламатыя
беларуская (тарашкевіца)‎: Дыпляматыя
བོད་ཡིག: ཕྱི་འབྲིལ།
bosanski: Diplomatija
brezhoneg: Diplomatiezh
български: Дипломация
буряад: Дипломати
català: Diplomàcia
čeština: Diplomacie
dansk: Diplomati
Deutsch: Diplomatie
English: Diplomacy
español: Diplomacia
Esperanto: Diplomatio
euskara: Diplomazia
فارسی: دیپلماسی
Fiji Hindi: Kutniti
français: Diplomatie
Frysk: Diplomasy
furlan: Diplomazie
galego: Diplomacia
客家語/Hak-kâ-ngî: Ngoi-kâu
хальмг: Диломатия
한국어: 외교
हिन्दी: राजनय
hrvatski: Diplomacija
Ilokano: Diplomasia
italiano: Diplomazia
עברית: דיפלומטיה
къарачай-малкъар: Дипломатия
ქართული: დიპლომატია
қазақша: Дипломатия
Кыргызча: Дипломатия
Kiswahili: Diplomasia
Latina: Diplomatia
latviešu: Diplomātija
lietuvių: Diplomatija
Limburgs: Diplomatie
magyar: Diplomácia
македонски: Дипломатија
Malagasy: Diplaomasia
മലയാളം: നയതന്ത്രം
მარგალური: დიპლომატია
Mirandés: Diplomacie
Nederlands: Diplomatie
नेपाली: कूटनीति
नेपाल भाषा: कूटनीति
日本語: 外交
Napulitano: Dipromazzia
norsk: Diplomati
norsk nynorsk: Diplomati
occitan: Diplomacia
Oromoo: Dippilomaasi
oʻzbekcha/ўзбекча: Diplomatiya
ਪੰਜਾਬੀ: ਕੂਟਨੀਤੀ
پنجابی: ڈپلومیسی
Patois: Dipluumasi
Piemontèis: Diplomassìa
polski: Dyplomacja
português: Diplomacia
română: Diplomație
русский: Дипломатия
русиньскый: Діпломація
саха тыла: Дипломатия
Scots: Diplomacy
shqip: Diplomacia
sicilianu: Diprumazzìa
Simple English: Diplomacy
slovenčina: Diplomacia
slovenščina: Diplomacija
کوردی: دیپلۆماسی
српски / srpski: Diplomatija
srpskohrvatski / српскохрватски: Diplomacija
suomi: Diplomatia
svenska: Diplomati
Tagalog: Diplomasya
татарча/tatarça: Дипломатия
тоҷикӣ: Дипломосӣ
Türkçe: Diplomasi
українська: Дипломатія
Winaray: Diplomasyá
ייִדיש: דיפלאמאטיע
粵語: 外交
žemaitėška: Dipluomatėjė
中文: 外交