Ngữ nghĩa học

Ngữ nghĩa học là chuyên ngành nghiên cứu về ý nghĩa. Nó tập trung vào mối quan hệ giữa cái biểu thị, ví dụ như từ, cụm từ, ký hiệubiểu tượng và sở biểu (ý nghĩa) của chúng.

Ngành ngữ nghĩa học trong ngôn ngữ học là chuyên ngành nghiên cứu về ý nghĩa sự biểu hiện của con người thông qua ngôn ngữ. Các dạng ngữ nghĩa học khác bao gồm ngữ nghĩa của ngôn ngữ lập trình, logic hình thức và ký hiệu học.

En otros idiomas
Afrikaans: Semantiek
Alemannisch: Semantik
asturianu: Semántica
azərbaycanca: Semantika
Bahasa Indonesia: Semantik
Bahasa Melayu: Semantik
Bân-lâm-gú: Ì-bī-lūn
Basa Jawa: Semantik
беларуская: Семантыка
беларуская (тарашкевіца)‎: Сэмантыка
bosanski: Semantika
brezhoneg: Semantik
български: Семантика
català: Semàntica
čeština: Sémantika
Cymraeg: Semanteg
dansk: Semantik
Deutsch: Semantik
eesti: Semantika
Ελληνικά: Σημασιολογία
English: Semantics
Esperanto: Semantiko
euskara: Semantika
فارسی: معناشناسی
føroyskt: Merkingarfrøði
français: Sémantique
Frysk: Semantyk
Gaelg: Semantaght
galego: Semántica
한국어: 의미론
hrvatski: Semantika
interlingua: Semantica
íslenska: Merkingarfræði
italiano: Semantica
עברית: סמנטיקה
қазақша: Семантика
Кыргызча: Семантика
Kiswahili: Semantiki
Kreyòl ayisyen: Semantik
Latina: Semantica
latviešu: Semantika
lietuvių: Semantika
la .lojban.: smuske
lumbaart: Semantega
magyar: Szemantika
македонски: Семантика
Nederlands: Semantiek
日本語: 意味論
norsk: Semantikk
norsk nynorsk: Semantikk
Novial: Semantike
ਪੰਜਾਬੀ: ਅਰਥ-ਵਿਗਿਆਨ
português: Semântica
română: Semantică
rumantsch: Semantica
русский: Семантика
Scots: Semanteecs
Simple English: Semantics
slovenčina: Sémantika (náuka)
slovenščina: Semantika
کوردی: واتاناسی
српски / srpski: Семантика
srpskohrvatski / српскохрватски: Semantika
svenska: Semantik
Tagalog: Palasurian
татарча/tatarça: Семантика
Türkçe: Anlam bilimi
українська: Семантика
Winaray: Semantika
粵語: 語義學
中文: 语义学
Lingua Franca Nova: Semantica