Ngành (sinh học)

Hệ thống cấp bậc trong phân loại khoa học

Trong phép phân loại sinh học, một ngành (tiếng Hy Lạp: Φῦλον, số nhiều: Φῦλα phyla) là một đơn vị phân loại ở cấp dưới giới và trên lớp. Từ ngành trong sinh học được dịch ra từ tiếng Hy Lạp φυλαί phylai, nghĩa là một nhóm có quyền bầu cử dựa trên cơ sở thị tộc tại các nhà nước thành bang tại Hy Lạp.

En otros idiomas
Afrikaans: Filum
العربية: شعبة (تصنيف)
asturianu: Filu
Avañe'ẽ: Pehẽ'a
Bahasa Indonesia: Filum
Bahasa Melayu: Filum
Bân-lâm-gú: Mn̂g (hun-lūi-ha̍k)
Basa Jawa: Filum
башҡортса: Тип (биология)
беларуская: Тып (біялогія)
беларуская (тарашкевіца)‎: Тып (біялёгія)
brezhoneg: Skourrad
български: Тип (таксономия)
català: Fílum
čeština: Kmen (biologie)
Cymraeg: Ffylwm
eesti: Hõimkond
Ελληνικά: Συνομοταξία
English: Phylum
español: Filo
Esperanto: Filumo
euskara: Filum
Gaeilge: Fíleam
Gaelg: Phylum
galego: Filo
한국어: 문 (생물학)
Ilokano: Pilo
italiano: Phylum
Kapampangan: Phylum (biolohia)
Kreyòl ayisyen: Filòm
ລາວ: ຟີລຳ
Lëtzebuergesch: Stamm (Biologie)
lietuvių: Tipas
മലയാളം: ഫൈലം
Malti: Phylum
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Muòng (sĕng-ŭk-hŏk)
Nederlands: Stam (biologie)
日本語: 門 (分類学)
Napulitano: Phylum
norsk nynorsk: Biologisk rekkje
oʻzbekcha/ўзбекча: Tip (hayvonlar sistematikasi)
português: Filo
română: Încrengătură
Runa Simi: Rikch'aq putu
русиньскый: Тіп (біолоґія)
Scots: Phylum
Simple English: Phylum
slovenčina: Kmeň (taxonómia)
slovenščina: Deblo (taksonomija)
српски / srpski: Раздео
srpskohrvatski / српскохрватски: Koljeno (taksonomija)
suomi: Pääjakso
svenska: Fylum
Tagalog: Lapi
татарча/tatarça: Тип (биология)
ไทย: ไฟลัม
Türkçe: Şube
اردو: قسمہ
vèneto: Phylum
West-Vlams: Stamme (biologie)
Winaray: Phylum
中文: 门 (生物)