Nanterre (quận)

Quận Nanterre
—  Quận  —
Locator map of Arrondissement Nanterre.png
Hauts-de-Seine - Nanterre arrondissement.svg
Quận Nanterre trên bản đồ Thế giới
Quận Nanterre
Quận Nanterre
Quốc gia Pháp
Quận lỵNanterre
Diện tích
 • Tổng cộng81 km2 (31 mi2)
Dân số (1999)
 • Tổng cộng756,101
 • Mật độ9,300/km2 (24,000/mi2)
 

Quận Nanterre là một quận của Pháp, nằm ở tỉnh Hauts-de-Seine, ở vùng Île-de-France. Quận này có 24 tổng và 15 .

Các đơn vị hành chính

Các tổng

Các tổng của quận Nanterre là:

  1. Asnières-sur-Seine-Nord
  2. Asnières-sur-Seine-Sud
  3. Bois-Colombes
  4. Clichy
  5. Colombes-Nord-Est
  6. Colombes-Nord-Ouest
  7. Colombes-Sud
  8. Courbevoie-Nord
  9. Courbevoie-Sud
  10. Garches
  11. La Garenne-Colombes
  12. Gennevilliers-Nord
  13. Gennevilliers-Sud
  14. Levallois-Perret-Nord
  15. Levallois-Perret-Sud
  16. Nanterre-Nord
  17. Nanterre-Sud-Est
  18. Nanterre-Sud-Ouest
  19. Neuilly-sur-Seine-Nord
  20. Neuilly-sur-Seine-Sud
  21. Puteaux
  22. Rueil-Malmaison
  23. Suresnes
  24. Villeneuve-la-Garenne

Các xã

Các xã của quận Nanterre, và mã INSEE là:

1. Asnières-sur-Seine (92004) 2. Bois-Colombes (92009) 3. Clichy (92024) 4. Colombes (92025)
5. Courbevoie (92026) 6. Garches (92033) 7. Gennevilliers (92036) 8. La Garenne-Colombes (92035)
9. Levallois-Perret (92044) 10. Nanterre (92050) 11. Neuilly-sur-Seine (92051) 12. Puteaux (92062)
13. Rueil-Malmaison (92063) 14. Suresnes (92073) 15. Villeneuve-la-Garenne (92078)
En otros idiomas