Năng lượng

Phương trình liên hệ Năng lượng với khối lượng.

Năng lượng theo lý thuyết tương đối của Albert Einstein là một thước đo khác của lượng vật chất được xác định theo công thức liên quan đến khối lượng toàn phần E = mc². Nó là khối lượng nhân với một hằng số có đơn vị là vận tốc bình phương, nên đơn vị đo năng lượng trong hệ đo lường quốc tếkg (m/s)².

En otros idiomas
Acèh: Énerji
Afrikaans: Energie
Alemannisch: Energie
አማርኛ: አቅም
العربية: طاقة
aragonés: Enerchía
ܐܪܡܝܐ: ܬܘܩܦܐ
অসমীয়া: শক্তি
Avañe'ẽ: Mbaretekue
azərbaycanca: Enerji
تۆرکجه: انرژی
Bahasa Indonesia: Energi
Bahasa Melayu: Tenaga
বাংলা: শক্তি
Bân-lâm-gú: Lêng-liōng
Basa Jawa: Ènergi
Basa Sunda: Énergi
башҡортса: Энергия
беларуская: Энергія
беларуская (тарашкевіца)‎: Энэргія
भोजपुरी: ऊर्जा
Boarisch: Energie
bosanski: Energija
brezhoneg: Energiezh
български: Енергия
català: Energia
čeština: Energie
chiShona: Simba
dansk: Energi
Deutsch: Energie
eesti: Energia
Ελληνικά: Ενέργεια
English: Energy
эрзянь: Альме
español: Energía
Esperanto: Energio
estremeñu: Nirgía
euskara: Energia
فارسی: انرژی
Fiji Hindi: Shakti
français: Énergie
Frysk: Enerzjy
Gaeilge: Fuinneamh
Gaelg: Bree
Gàidhlig: Lùth
galego: Enerxía
客家語/Hak-kâ-ngî: Nèn-liòng
한국어: 에너지
հայերեն: Էներգիա
हिन्दी: ऊर्जा
hrvatski: Energija
Ido: Energio
Ilokano: Enerhia
interlingua: Energia
íslenska: Orka
italiano: Energia
עברית: אנרגיה
ಕನ್ನಡ: ಶಕ್ತಿ
ქართული: ენერგია
қазақша: Энергия
Кыргызча: Энергия
Kiswahili: Nishati
Kreyòl ayisyen: Enèji
kurdî: Wize
Latina: Energia
latviešu: Enerģija
Lëtzebuergesch: Energie
lietuvių: Energija
Limburgs: Energie
lingála: Molungé
lumbaart: Energia
magyar: Energia
македонски: Енергија
Malagasy: Angôvo
മലയാളം: ഊർജ്ജം
मराठी: ऊर्जा
მარგალური: ენერგია
مصرى: طاقه
مازِرونی: انرژی
Mirandés: Einergie
монгол: Энерги
မြန်မာဘာသာ: စွမ်းအင်
Nederlands: Energie
नेपाल भाषा: ऊर्जा
日本語: エネルギー
Nordfriisk: Energii
norsk: Energi
norsk nynorsk: Energi
Novial: Energie
occitan: Energia
ଓଡ଼ିଆ: ଶକ୍ତି
oʻzbekcha/ўзбекча: Energiya
ਪੰਜਾਬੀ: ਊਰਜਾ
پنجابی: جان
Patois: Enaji
Piemontèis: Energìa
Plattdüütsch: Energie
português: Energia
Qaraqalpaqsha: Energiya
română: Energie
Runa Simi: Micha
русский: Энергия
русиньскый: Енерґія
саха тыла: Энергия
Scots: Energy
shqip: Energjia
sicilianu: Enirgìa
Simple English: Energy
slovenčina: Energia
slovenščina: Energija
Soomaaliga: Tamar
کوردی: وزە
српски / srpski: Енергија
srpskohrvatski / српскохрватски: Energija
suomi: Energia
svenska: Energi
Tagalog: Enerhiya
தமிழ்: ஆற்றல்
татарча/tatarça: Энергия
తెలుగు: శక్తి
тоҷикӣ: Энергия
Türkçe: Enerji
Türkmençe: Energiýa
українська: Енергія
اردو: توانائی
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: ئېنېرگىيە
vèneto: Energia
文言: 能量
Winaray: Enerhiya
Wolof: Kàttan
吴语: 能量
Xitsonga: Matimba
ייִדיש: ענערגיע
粵語: 能量
žemaitėška: Energėjė
中文: 能量