Lịch Hồi giáo

(danh sách)
Rộng rãi
Các kiểu lịch

Hạn hẹp
Các kiểu lịch
  • Run
    • Đếm dài
    • Vòng tròn
Lịch Kitô giáo
Hiếm dùng
  • Darius
  • Discordia
Thể hiện và ứng dụng

Lịch Hồi giáo (tiếng Ả Rập: التقويم الهجري; at-taqwīm al-hijrī; tiếng Ba Tư: تقویم هجری قمری ‎ taqwīm-e hejri-ye qamari; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Hicri Takvim; còn gọi là lịch Hijri) là một loại âm lịch được sử dụng để xác định ngày tháng các sự kiện tại nhiều quốc gia với dân cư chủ yếu là theo Hồi giáo cũng như được những người Hồi giáo tại các quốc gia khác sử dụng để xác định chính xác ngày tháng để kỷ niệm các ngày lễ linh thiêng của đạo Hồi. Loại lịch này có 12 tháng âm lịch trong mỗi năm với khoảng 354 ngày. Do năm âm lịch này khoảng 11 ngày ngắn hơn so với năm dương lịch nên các ngày lễ linh thiêng của Hồi giáo, mặc dù được kỷ niệm vào các ngày cố định trong lịch của họ, thường dịch chuyển lùi lại khoảng 11 ngày trong mỗi năm dương lịch kế tiếp, chẳng hạn như khi đối chiếu với lịch Gregory. Các năm Hồi giáo được gọi là năm Hijranăm đầu tiên là năm trong đó Hijra (sự di cư của nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad từ Mecca tới Medina) đã diễn ra. Vì thế mỗi năm đã đánh số được chỉ rõ hoặc là với H hoặc là với AH, với AH là những chữ đầu của cụm từ trong tiếng Latinh anno Hegirae (trong năm của Hijra).[1]

Năm 2008 của lịch Gregory tương ứng gần đúng với năm 1429 AH của lịch Hồi giáo, do nó bắt đầu từ khoảng ngày 9 tháng 1 (buổi chiều) và kết thúc vào ngày 28 tháng 12 (buổi chiều).

En otros idiomas
العربية: تقويم هجري
azərbaycanca: Hicri təqvim
Bahasa Indonesia: Kalender Hijriyah
Bahasa Melayu: Takwim Hijrah
Bân-lâm-gú: Islam Le̍k-hoat
Basa Sunda: Kalénder Islam
беларуская (тарашкевіца)‎: Мусульманскі каляндар
Esperanto: Islama kalendaro
한국어: 이슬람력
हिन्दी: हिजरी
interlingua: Calendario islamic
कॉशुर / کٲشُر: اِسلامی تَقويٖم
македонски: Исламски календар
日本語: ヒジュラ暦
norsk nynorsk: Muslimsk tidsrekning
oʻzbekcha/ўзбекча: Islomiy taqvim
Simple English: Islamic calendar
slovenčina: Islamský kalendár
slovenščina: Islamski koledar
српски / srpski: Исламски календар
srpskohrvatski / српскохрватски: Islamski kalendar
татарча/tatarça: Һиҗри тәкъвим
Türkçe: Hicrî takvim
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: ھىجرىيە تەقۋىمى
吴语: 伊斯兰历
粵語: 回曆
中文: 伊斯兰历