Lạm phát

Tỷ lệ lạm phát của 5 thành viên chính của G8 từ 1950 tới 1994
Tỷ lệ lạm phát ở các nước trên thế giới 2007

Trong kinh tế vĩ mô, lạm phát là sự tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian.[1] và sự mất giá trị của một loại tiền tệ. Khi so sánh với các nước khác thì lạm phát là sự giảm giá trị tiền tệ của một quốc gia này so với các loại tiền tệ của quốc gia khác. Theo nghĩa đầu tiên thì người ta hiểu lạm phát của một loại tiền tệ tác động đến phạm vi nền kinh tế một quốc gia, còn theo nghĩa thứ hai thì người ta hiểu lạm phát của một loại tiền tệ tác động đến phạm vi nền kinh tế sử dụng loại tiền tệ đó. Phạm vi ảnh hưởng của hai thành phần này vẫn là một vấn đề gây tranh cãi giữa các nhà kinh tế học vĩ mô. Ngược lại với lạm phát là giảm phát. Một chỉ số lạm phát bằng 0 hay một chỉ số dương nhỏ thì được người ta gọi là sự "ổn định giá cả".

En otros idiomas
Afrikaans: Inflasie
Alemannisch: Inflation
العربية: تضخم اقتصادي
asturianu: Inflación
azərbaycanca: İnflyasiya
تۆرکجه: تورم
Bahasa Indonesia: Inflasi
Bahasa Melayu: Inflasi
Basa Jawa: Inflasi
беларуская: Інфляцыя
беларуская (тарашкевіца)‎: Інфляцыя
भोजपुरी: इन्फ्लेशन
Boarisch: Inflazion
bosanski: Inflacija
brezhoneg: Monc'hwez
български: Инфлация
català: Inflació
čeština: Inflace
Cymraeg: Chwyddiant
dansk: Inflation
Deutsch: Inflation
ދިވެހިބަސް: އިންފްލޭޝަން
Ελληνικά: Πληθωρισμός
English: Inflation
español: Inflación
Esperanto: Inflacio
estremeñu: Enflacion
euskara: Inflazio
فارسی: تورم
français: Inflation
Gaeilge: Boilsciú
galego: Inflación
ગુજરાતી: ફુગાવો
한국어: 인플레이션
Հայերեն: Գնաճ
hrvatski: Inflacija
íslenska: Verðbólga
italiano: Inflazione
עברית: אינפלציה
ಕನ್ನಡ: ಹಣದುಬ್ಬರ
ქართული: ინფლაცია
қазақша: Инфляция
لۊری شومالی: تأڤأروم
latviešu: Inflācija
Lëtzebuergesch: Inflatioun
lietuvių: Infliacija
Limburgs: Inflatie
magyar: Infláció
македонски: Инфлација
मराठी: चलनवाढ
მარგალური: ინფლაცია
монгол: Инфляци
Nederlands: Inflatie
Nedersaksies: Inflasie
norsk: Inflasjon
norsk nynorsk: Inflasjon
occitan: Inflacion
oʻzbekcha/ўзбекча: Inflatsiya
ਪੰਜਾਬੀ: ਮਹਿੰਗਾਈ
Plattdüütsch: Inflatschoon
polski: Inflacja
português: Inflação
română: Inflație
русский: Инфляция
саха тыла: Инфляция
Scots: Inflation
shqip: Inflacioni
sicilianu: Nflazzioni
සිංහල: උද්ධමනය
Simple English: Inflation
slovenščina: Inflacija
српски / srpski: Инфлација
srpskohrvatski / српскохрватски: Inflacija
suomi: Inflaatio
svenska: Inflation
Thuɔŋjäŋ: Thiɔrëɣɔ̈c
тоҷикӣ: Таваррум
Türkçe: Enflasyon
українська: Інфляція
اردو: افراط زر
文言: 通貨膨脹
Winaray: Implasyon
吴语: 通货膨胀
ייִדיש: אינפלאציע
粵語: 通貨膨脹
Zazaki: Enflasyon
中文: 通货膨胀