Lông

Tóc
Gray945.png
Phần cắt ngang của tóc
Định danh
TH H3.12.00.3.02001
TA A16.0.00.014
FMA 70752
Thuật ngữ giải phẫu
Râu của một người đàn ông

Lông là những sợi cấu tạo từ chất sừng, được mọc ở trên da của loài động vật có vú.

Các cách gọi khác

Lông còn được đặt các tên gọi khác nhau tùy thuộc vào vị trí mọc. Trên đầu, nó được gọi là tóc để bảo vệ đầu. Ở mặt nam giới trưởng thành, nó được gọi là râu. Lông có thể có nhiều màu tùy thuộc chủng tộc hay cá nhân; bao gồm màu đen, màu vàng, màu nâu. Những người già thường có tóc hay râu chuyển sang màu trắng, gọi là tóc bạc hay râu bạc.

Thành ngữ

Cái răng cái tóc là góc con người
En otros idiomas
Afrikaans: Haar
አማርኛ: ፀጉር
العربية: شعر (تشريح)
aragonés: Pelo
ܐܪܡܝܐ: ܡܙܬܐ
asturianu: Pelo
Avañe'ẽ: Tague
авар: Рас
Aymar aru: Ñik'uta
azərbaycanca: Saç
Bahasa Indonesia: Rambut
Bahasa Melayu: Rambut
বাংলা: চুল
Bân-lâm-gú: Mô͘
Basa Jawa: Rambut
Basa Sunda: Buuk
башҡортса: Сәс
беларуская: Валасы
беларуская (тарашкевіца)‎: Валасы
bosanski: Dlaka
brezhoneg: Blev
български: Коса
català: Pèl
čeština: Chlup (zoologie)
chiShona: Vhudzi
Cymraeg: Blew
dansk: Hår
Deutsch: Haar
Ελληνικά: Τρίχα
English: Hair
español: Pelo
Esperanto: Haro
euskara: Ile
فارسی: مو
français: Poil
Gaeilge: Gruaig
Gàidhlig: Falt
galego: Cabelo
ગુજરાતી: વાળ
गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni: केंस
한국어:
Հայերեն: Մազեր
हिन्दी: बाल
hrvatski: Kosa
Ido: Pilo
ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ/inuktitut: ᓄᔭᐃᑦ
Iñupiak: Nuyaq
isiXhosa: Iinwele
íslenska: Hár
italiano: Pelo
עברית: שיער
ಕನ್ನಡ: ಕೂದಲು
Kapampangan: Buak
ქართული: თმა
қазақша: Шаш
Кыргызча: Чач
Kiswahili: Nywele
коми: Си
Kreyòl ayisyen: Cheve
лакку: ЧӀарарду
Latina: Pilus
latviešu: Mati
lietuvių: Plaukas
മലയാളം: മുടി
मराठी: केस
მარგალური: თუმა
مازِرونی: می
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Tàu-huók
မြန်မာဘာသာ: ဆံပင်
Nāhuatl: Tzontli
Nederlands: Haar (zoogdier)
नेपाली: कपाल
नेपाल भाषा: सँ (म्ह)
日本語: 毛 (動物)
Napulitano: Pire (anatumía)
norsk: Hår
norsk nynorsk: Hår
ଓଡ଼ିଆ: କେଶ
ਪੰਜਾਬੀ: ਵਾਲ
पालि: केसा
Pangasinan: Buek
پنجابی: بال
polski: Włos
português: Pelo
română: Păr
Runa Simi: Chukcha
русский: Волосы
саха тыла: Баттах
संस्कृतम्: केशः
Scots: Hair
sicilianu: Pilu
Simple English: Hair
سنڌي: وار
slovenčina: Chlp (cicavce)
slovenščina: Las
Soomaaliga: Tin
کوردی: موو
српски / srpski: Коса
srpskohrvatski / српскохрватски: Kosa
suomi: Karva
svenska: Hår
Tagalog: Buhok
தமிழ்: முடி
తెలుగు: వెంట్రుక
тоҷикӣ: Мӯй
ᏣᎳᎩ: ᎤᏍᏗᏰᎬ
Türkçe: Kıl
тыва дыл: Чаъш
українська: Волосся
اردو: بال
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: چاچ
vèneto: Caveji
Võro: Karv
walon: Poyaedje
Winaray: Buhok
ייִדיש: האר
Yorùbá: Irun
粵語:
Zazaki: Porr
中文: 毛发