Khối lượng riêng

Khối lượng riêng (tiếng Anh: Density), còn được gọi là mật độ khối lượng, là một đặc tính về mật độ khối lượng trên một đơn vị thể tích của vật chất đó, là đại lượng đo bằng thương số giữa khối lượng (m) của một vật làm bằng chất ấy (nguyên chất) và thể tích (V) của vật.

Công thức (D là khối lượng riêng, đơn vị ; m là khối lượng, đợn vị ; V là thể tích, đơn vị )

Cụ thể khối lượng riêng tại một vị trí trong vật được tính bằng khối lượng của một thể tích vô cùng nhỏ nằm tại vị trí đó, chia cho thể tích vô cùng nhỏ này. Nếu chất đó có thêm đặc tính là đồng chất thì khối lượng riêng tại mọi vị trí là như nhau và bằng khối lượng riêng trung bình.

Trong hệ đo lường quốc tế, khối lượng riêng có đơn vị là kilôgam trên mét khối (kg/m³). Một số đơn vị khác hay gặp là gam trên xentimét khối (g/cm³).

Khi biết được khối lượng riêng của một vật, ta có thể biết vật được cấu tạo bằng chất gì bằng cách đối chiếu với bảng khối lượng riêng của các chất đã được tính trước.

En otros idiomas
Afrikaans: Digtheid
Alemannisch: Dichte
العربية: كثافة
aragonés: Densidat
অসমীয়া: ঘনত্ব
azərbaycanca: Sıxlıq
تۆرکجه: سیخلیق
Bahasa Indonesia: Massa jenis
Bahasa Melayu: Ketumpatan
বাংলা: ঘনত্ব
Bân-lâm-gú: Bi̍t-tō͘
Basa Jawa: Massa jenis
беларуская: Шчыльнасць
беларуская (тарашкевіца)‎: Шчыльнасьць
भोजपुरी: घनत्व
Boarisch: Dichtn
bosanski: Gustoća
български: Плътност
català: Densitat
čeština: Hustota
Cymraeg: Dwysedd
dansk: Massefylde
Deutsch: Dichte
eesti: Tihedus
Ελληνικά: Πυκνότητα
English: Density
español: Densidad
Esperanto: Denso
فارسی: چگالی
français: Masse volumique
Frysk: Tichtheid
furlan: Densitât
Gaeilge: Dlús
Gàidhlig: Dluthad
galego: Densidade
한국어: 밀도
Հայերեն: Խտություն
हिन्दी: घनत्व
hrvatski: Gustoća
Igbo: Density
íslenska: Eðlismassi
italiano: Densità
ಕನ್ನಡ: ಸಾಂದ್ರತೆ
ქართული: სიმკვრივე
қазақша: Тығыздық
Кыргызча: Тыгыздык
Kiswahili: Densiti
Kreyòl ayisyen: Dansite
kurdî: Tîrbûn
latviešu: Blīvums
Lëtzebuergesch: Dicht
lietuvių: Tankis
la .lojban.: denmi
lumbaart: Densità
magyar: Sűrűség
македонски: Густина
മലയാളം: സാന്ദ്രത
मराठी: घनता
მარგალური: პისქვინი
مصرى: الكثافه
монгол: Нягт
မြန်မာဘာသာ: သိပ်သည်းခြင်း
नेपाली: घनत्व
日本語: 密度
Napulitano: Denzetà
Nordfriisk: Sachthaid
norsk: Tetthet
norsk nynorsk: Tettleik
ਪੰਜਾਬੀ: ਸੰਘਣਾਪਣ
Plattdüütsch: Dicht
polski: Gęstość
português: Densidade
română: Densitate
русский: Плотность
Scots: Density
shqip: Dendësia
sicilianu: Dinsitati
සිංහල: ඝනත්වය
Simple English: Density
slovenščina: Gostota
ślůnski: Gynstość
کوردی: چڕی
српски / srpski: Густина
srpskohrvatski / српскохрватски: Gustina
suomi: Tiheys
svenska: Densitet
தமிழ்: அடர்த்தி
తెలుగు: సాంద్రత
Türkçe: Yoğunluk
українська: Густина
اردو: کثافت
Winaray: Kasuok
吴语: 密度
Yorùbá: Kíkisí
粵語: 密度
中文: 密度