Khái niệm

Khái niệm là một đối tượng, một hình thức cơ bản của tư duy (bao gồm một ý tưởng, một ý nghĩa của một tên gọi chung trong phạm trù lôgic, hoặc một sự suy diễn) phản ánh những thuộc tính chung, bản chất của các đối tượng sự vật, quá trình, hiện tượng trong tâm lý học và mối liên hệ cơ bản nhất các đối tượng trong hiện thực khách quan. Khái Niệm : Theo cách mô tả hiểu của xã hội cổ xưa khi mới được hình thành nó có hàm ý rất đơn giản để hiểu và có 1 sức mạnh khẳng định nhất định. Xã hội cổ xưa khi chưa phát triển nhiều và đa dạng hoá phong phú các ý nghĩa của ngôn từ thì Khái Niệm có thể hiểu là " 1 động từ miêu tả + 1 trạng thái tính chất + được công nhận và chấp thuận hiểu của xã hội" Vd : nói tới Khái Niệm về miêu tả 1 bông hoa => hiểu sẽ là tìm kiếm chi tiết về bông hoa ( động từ ) + nhìn nó rồi cảm nhận nó ra sao ( tính từ) + miêu tả nó bằng cảm xúc ( trạng từ ) => biến nó thành đc chấp nhận ( Danh Từ ) => Tôi đã mua được bó hoa Hải Đường rất đẹp ở nơi này

Khái niệm (triết học)

Immanuel Kant đã chia các khái niệm ra thành: khái niệm aprioric (sản phẩm của trí tuệ) và khái niệm aposterioric (được tạo ra từ quá trình trừu tượng hóa kết quả thực nghiệm).

En otros idiomas
العربية: مفهوم
aragonés: Concepto
azərbaycanca: Anlayış
Bahasa Indonesia: Konsep
Bahasa Melayu: Konsep
беларуская: Паняцце
беларуская (тарашкевіца)‎: Паняцьце
bosanski: Pojam
brezhoneg: Meizad
български: Концепция
català: Concepte
Чӑвашла: Ăнлав
čeština: Pojem
Cymraeg: Cysyniad
dansk: Begreb
eesti: Mõiste
English: Concept
español: Concepto
Esperanto: Koncepto
euskara: Kontzeptu
فارسی: مفهوم
galego: Concepto
한국어: 개념
हिन्दी: अवधारणा
hrvatski: Pojam
íslenska: Hugtak
italiano: Concetto
қазақша: Ұғым
latviešu: Jēdziens
lietuvių: Sąvoka
magyar: Fogalom
македонски: Концепт
日本語: 概念
norsk: Begrep
олык марий: Умыл
ਪੰਜਾਬੀ: ਸੰਕਲਪ
polski: Pojęcie
português: Conceito
Ripoarisch: Bejreff
română: Concept
Runa Simi: Imakay
русский: Понятие
русиньскый: Понятя
Scots: Concept
shqip: Koncepti
sicilianu: Cuncettu
Simple English: Concept
slovenčina: Pojem
slovenščina: Koncept
کوردی: چەمک
српски / srpski: Концепт
srpskohrvatski / српскохрватски: Pojam
suomi: Käsite
svenska: Begrepp
татарча/tatarça: Төшенчә
тоҷикӣ: Мафҳум
Türkçe: Kavram
українська: Поняття
吴语: 概念
ייִדיש: באגריף
粵語: 概念
中文: 概念