Jake Gyllenhaal

Jake Gyllenhaal
Jake Gyllenhaal Cannes 2015.jpg
Gyllenhaal tại Liên hoan phim Cannes 2015.
SinhJacob Benjamin Gyllenhaal
19 tháng 12, 1980 (37 tuổi)
Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Nghề nghiệpDiễn viên
Năm hoạt động1991–nay
Cha mẹStephen Gyllenhaal
Naomi Foner
Gia đìnhMaggie Gyllenhaal (chị gái)
Peter Sarsgaard (anh rể)

Jacob Benjamin "JakeGyllenhaal ( /ˈɪlənhɔːl/ JIL-ən-hawl, sinh ngày 19 tháng 12 năm 1980) là một nam diễn viên người Mỹ. Là con trai của đạo diễn Stephen Gyllenhaal và nhà biên kịch Naomi Foner, Gyllenhaal bắt đầu diễn xuất từ năm lên mười. Tiếp sau vai chính đầu tiên trong bộ phim October Sky (1999), anh tiếp tục thủ vai chính trong bộ phim độc lập gây tiếng vang Donnie Darko (2001) với vai diễn một cậu bé gặp vấn đề về thần kinh cùng chị gái Maggie Gyllenhaal. Năm 2002, anh góp mặt trong một bộ phim độc lập khác, The Good Girl. Năm 2004, anh xuất hiện trong một phim khoa học giả tưởng The Day After Tomorrow khi vào vai một sinh viên mắc kẹt trong một trận đại hồng thủy do sự mát dần toàn cầu.

Gyllenhaal thủ vai một người lính lục quân bất mãn trong Jarhead (2005) và vai diễn Jack Twist trong Brokeback Mountain mang về cho anh sự thừa nhận rộng rãi. Với vai diễn này, anh giành giải BAFTA cho nam diễn viên phụ xuất sắc nhất và được đề cử giải Oscar cho cùng hạng mục. Từ đó anh đã thủ vai chính trong nhiều bộ phim đáng chú ý, bao gồm Zodiac (2007), Prince of Persia: The Sands of Time (2010), Love and Other Drugs (2010), Source Code (2011), End of Watch (2012), Prisoners (2013) và Nightcrawler (2014).

En otros idiomas
Afrikaans: Jake Gyllenhaal
العربية: جيك جيلنهال
asturianu: Jake Gyllenhaal
azərbaycanca: Ceyk Cillenhol
Bahasa Indonesia: Jake Gyllenhaal
Basa Sunda: Jake Gyllenhaal
Bikol Central: Jake Gyllenhaal
български: Джейк Джилънхол
čeština: Jake Gyllenhaal
español: Jake Gyllenhaal
français: Jake Gyllenhaal
hrvatski: Jake Gyllenhaal
italiano: Jake Gyllenhaal
Кыргызча: Жейк Жилленхол
lietuvių: Jake Gyllenhaal
მარგალური: ჯეიკ ჯილენჰოლი
Nederlands: Jake Gyllenhaal
português: Jake Gyllenhaal
română: Jake Gyllenhaal
Simple English: Jake Gyllenhaal
slovenčina: Jake Gyllenhaal
slovenščina: Jake Gyllenhaal
српски / srpski: Џејк Џиленхол
srpskohrvatski / српскохрватски: Jake Gyllenhaal
Türkçe: Jake Gyllenhaal
українська: Джейк Джилленгол
粵語: 積佳蘭賀