Hợp xướng

Tập hát hợp xướng cho giờ kinh chiều tại Nhà thờ tu viện York.

Hợp xướng là một loại hình của thanh nhạc gồm nhiều bè, là đỉnh cao của nghệ thuật hát bè, trong đó mỗi bè do một loại giọng trình diễn. Hợp xướng quy tụ một số lượng lớn người biểu diễn.

Phổ biến nhất là dàn hợp xướng hỗn hợp (với giọng nam và nữ) thường bao gồm giọng soprano, alto, tenor, và bass, tuy nhiên cũng có dàn hợp xướng nam hoặc nữ hoặc trẻ em.

Đặc điểm

Hợp xướng có loại có dàn nhạc đệm, có loại không có dàn nhạc đệm. Một đội hợp xướng thường đông người, từ một vài chục đến hàng trăm người.

Những tác phẩm âm nhạc soạn cho hợp xướng có những đặc điểm riêng, khác với ca khúc bình thường. Tuy nhiên cũng có những ca khúc được biên soạn lại để biểu diễn bằng một dàn hợp xướng. Có những bản đại hợp xướng được sáng tác hết sức công phu, phải mất nhiều thời gian dàn dựng để biểu diễn với một quy mô lớn.

En otros idiomas
العربية: جوقة (موسيقى)
azərbaycanca: Xor
Bahasa Indonesia: Paduan suara
Bahasa Melayu: Koir
Bân-lâm-gú: Ha̍p-chhiùⁿ
Basa Sunda: Rampak Sekar
беларуская: Хор
беларуская (тарашкевіца)‎: Хор
bosanski: Hor
brezhoneg: Laz-kanañ
български: Хор
català: Cor (música)
čeština: Pěvecký sbor
Cymraeg: Côr
dansk: Kor
Deutsch: Chor (Musik)
Ελληνικά: Χορωδία
English: Choir
español: Coro
Esperanto: Ĥoro
euskara: Abesbatza
فارسی: گروه کر
français: Chorale
한국어: 합창
հայերեն: Երգչախումբ
हिन्दी: वृन्दगान
hrvatski: Pjevački zbor
Ido: Koro
íslenska: Kór
italiano: Coro (musica)
עברית: מקהלה
қазақша: Хор
Кыргызча: Хор
Latina: Chorus
latviešu: Koris
Lëtzebuergesch: Chouer (Musek)
lietuvių: Choras
македонски: Хор
монгол: Найрал дуу
Nederlands: Koor (zang)
日本語: 合唱
norsk: Kor
norsk nynorsk: Kor
oʻzbekcha/ўзбекча: Xor
polski: Chór
português: Coro (música)
română: Cor
Runa Simi: Takich'unku
русский: Хор
Scots: Queir
Seeltersk: Chor (Musik)
Simple English: Choir (music)
slovenščina: Pevski zbor
کوردی: کۆرس
српски / srpski: Хор
srpskohrvatski / српскохрватски: Pevački hor
suomi: Kuoro
svenska: Kör
Türkçe: Koro
українська: Хор
Winaray: Koro
吴语: 合唱
粵語: 合唱
中文: 合唱