Guttannen

Guttannen
Quốc giaThụy SĩCoat of Arms of Guttannen
BangBern
HuyệnOberhasli
46°39′B 8°17′Đ / 46°39′B 8°17′Đ / 46.650; 8.283
Dân số306 (Lỗi: thời gian không hợp lệ)[1]
- Mật độ2 /km2 (4 /sq mi)
Diện tích200,7 km2 (77,5 sq mi)
Độ cao1.057 m (3.468 ft)
Mã bưu chính3864
Số SFOS0782
Thị trưởngEsther Messerli
Vùng lân cậnFieschertal (VS), Gadmen, Grindelwald, Innertkirchen, Münster-Geschinen (VS), Obergesteln (VS), Oberwald (VS), Ulrichen (VS)
Websitewww.guttannen.ch
Thống kê của SFSO
Guttannen trên bản đồ Thụy Sĩ
Guttannen
Guttannen
Vị trí bản đồ của Guttannen

Karte Gemeinde Guttannen 2010.png
Hồ Grimsel, Grimsel Hospice, và hồ Räterichsboden nhìn từ đèo Grimsel

Guttannen là một đô thị ở huyện Oberhaslibang BernThụy Sĩ. Đô thị này có diện tích 200,7 km², dân số năm 2005 là 327 người.

Guttannen nằm ở Bernese Oberland gần đèo Grimsel. Đây là khu định cư ở nơi cao nhất Haslital. Cá đô thị giáp ranh theo chiều kim đồng hồ là: Innertkirchen, Gadmen, Oberwald, Obergesteln, Ulrichen, Münster-Geschinen, Fieschertal và Grindelwald.

Sông Aare chảy từ núi băng ở Guttannen. Có 4 hồ ở đô thị này: hồ Oberaar, hồ Grimsel, hồ Räterichsboden và hồ Gelmer. Ở phía tây là núi Schreckhorn, Lauteraarhorn và Finsteraarhorn. Guttannen cũng có các sông băng Finsteraar, sông băng Lauteraar, sông băng Unteraar, sông băng Grueben, và sông băng Bächli.

Chú thích

  1. ^ Swiss Federal Statistical Office - STAT-TAB, online database – Ständige und nichtständige Wohnbevölkerung nach institutionellen Gliederungen, Geburtsort und Staatsangehörigkeit (tiếng Đức) Truy cập 31 tháng 8 năm 2015
En otros idiomas
Alemannisch: Guttannen
Bahasa Melayu: Guttannen
català: Guttannen
Cebuano: Guttannen
Deutsch: Guttannen
English: Guttannen
español: Guttannen
Esperanto: Guttannen
euskara: Guttannen
français: Guttannen
italiano: Guttannen
қазақша: Гуттаннен
lumbaart: Guttannen
Nederlands: Guttannen
norsk nynorsk: Guttannen
Piemontèis: Guttannen
polski: Guttannen
português: Guttannen
rumantsch: Guttannen
русский: Гуттаннен
shqip: Guttannen
Simple English: Guttannen
српски / srpski: Guatanen
suomi: Guttannen
svenska: Guttannen
Volapük: Guttannen
Winaray: Guttannen
中文: 古坦嫩