Gấu chó

Gấu chó
Sitting sun bear.jpg
Tình trạng bảo tồn
Phân loại khoa học
Giới (regnum)Animalia
Ngành (phylum)Chordata
Lớp (class)Mammalia
Bộ (ordo)Carnivora
Họ (familia)Ursidae
Chi (genus)Helarctos
Horsfield 1825
Loài (species)H. malayanus
Danh pháp hai phần
Helarctos malayanus
(Raffles, 1821)[2]
Phạm vi phân bố (nâu – hiện tại, đen – trước đây, xám sẫm – không chắc chắn)
Phạm vi phân bố
(nâu – hiện tại, đen – trước đây, xám sẫm – không chắc chắn)
Danh pháp đồng nghĩa

Heliarctus Tilesius, 1850 (đính chính chưa được giải thích)
Ursus malayanus Raffles, 1821
Helarctos euryspilus Horsfield, 1825
Helarctos malayanus Horsfield, 1825

Helarctos anmamiticus Heude, 1901

Gấu chó (danh pháp hai phần: Helarctos malayanus, từ đồng nghĩa: Ursus malayanus), được tìm thấy chủ yếu trong các rừng mưa nhiệt đới ở khu vực Đông Nam Á.

Gấu chó có chiều dài khoảng 1,2 m (4 ft), chiều cao khoảng 0,7 m -do đó chúng là loài nhỏ nhất của họ Gấu. Nó có đuôi ngắn, khoảng 3–7 cm (2 inch) và trung bình nặng không quá 65 kg (145 pao). Gấu chó đực nặng hơn một chút so với gấu cái.

En otros idiomas
العربية: دب الشمس
azərbaycanca: Malay ayısı
Bahasa Indonesia: Beruang madu
Bahasa Melayu: Beruang Madu
Bân-lâm-gú: Má-lâi-hîm
Basa Sunda: Ontohod
brezhoneg: Arzh Malaysia
български: Малайска мечка
català: Ós malai
Deutsch: Malaienbär
Diné bizaad: Shash yázhí
dolnoserbski: Malayziski mjadwjeź
English: Sun bear
Esperanto: Malaja urso
فارسی: خرس آفتاب
français: Ours malais
Gaeilge: Béar gréine
한국어: 말레이곰
hornjoserbsce: Malajiski mjedwjedź
hrvatski: Sunčev medvjed
interlingua: Helarctos malayanus
עברית: דוב מלאי
қазақша: Малай аюы
kernowek: Arth mel
latviešu: Saules lācis
lietuvių: Malajinis lokys
magyar: Maláj medve
македонски: Малајска мечка
မြန်မာဘာသာ: ပသျှူးဝက်ဝံ
Nederlands: Maleise beer
日本語: マレーグマ
پنجابی: ماکھیو رچھ
română: Ursul malaez
Simple English: Sun Bear
slovenščina: Sončni medved
српски / srpski: Сунчани медвед
srpskohrvatski / српскохрватски: Sunčev medvjed
svenska: Malajbjörn
Türkçe: Malaya ayısı
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: مالاي ئېيىقى
粵語: 馬來熊
中文: 马来熊