Flamenco
English: Flamenco

Flamenco là một thể nhạc và điệu nhảy xuất phát từ Andalusia Tây Ban Nha. Nhạc Flamenco có đặc điểm ở các đoạn rất nhanh nhưng chi tiết (điển hình là cách búng ngón tay phải tròn đều và nhanh khi chơi đàn guitar flamenco). Đặc điểm của điệu nhảy Flamenco là những tư thế riêng biệt, tiếng búng hay vỗ tay và tiếng giày gõ nhịp điệu trên sàn nhảy (thường là sàn gỗ).

Từ flamenco không biết có từ khi nào nhưng chỉ được sử dụng nhiều vào thế kỷ 19 và thường có liên hệ đến dân du mục châu Âu (gypsy).

  • chú thích

Chú thích

En otros idiomas
Alemannisch: Flamenco
aragonés: Flamenco
asturianu: Flamencu
azərbaycanca: Flamenko
Bahasa Indonesia: Flamenco
Bahasa Melayu: Flamenco
Bân-lâm-gú: Flamenco
Jawa: Flamenco
башҡортса: Фламенко
беларуская: Фламенка
беларуская (тарашкевіца)‎: Флямэнка
bosanski: Flamenko
brezhoneg: Flamenco
български: Фламенко
čeština: Flamenco
Cymraeg: Fflamenco
dansk: Flamenco
Deutsch: Flamenco
eesti: Flamenko
Ελληνικά: Φλαμένκο
English: Flamenco
español: Flamenco
Esperanto: Flamenko
euskara: Flamenko
فارسی: فلامنکو
français: Flamenco
furlan: Flamenco
galego: Flamenco
한국어: 플라멩코
հայերեն: Ֆլամենկո
hrvatski: Flamenco
íslenska: Flamenco
italiano: Flamenco
עברית: פלמנקו
ქართული: ფლამენკო
қазақша: Фламенко
Kiswahili: Flamenco
kurdî: Flamenko
Latina: Flamencum
latviešu: Flamenko
lietuvių: Flamenko
magyar: Flamenco
മലയാളം: ഫ്ലാമെങ്കൊ
Nederlands: Flamenco
Nedersaksies: Flamenco
नेपाल भाषा: फ्लामेङ्को
日本語: フラメンコ
norsk: Flamenco
norsk nynorsk: Flamenco
occitan: Flamenco
олык марий: Фламенко
ਪੰਜਾਬੀ: ਫ਼ਲੇਮੇਂਕੋ
پنجابی: فلامنکو
polski: Flamenco
português: Flamenco
română: Flamenco
romani čhib: Flamenko
Runa Simi: Flamenco
русский: Фламенко
русиньскый: Фламенґо
sardu: Flamencu
Scots: Flamenco
sicilianu: Flamencu
Simple English: Flamenco
slovenčina: Flamenco
slovenščina: Flamenko
کوردی: فلامێنکۆ
српски / srpski: Фламенко
srpskohrvatski / српскохрватски: Flamenko
suomi: Flamenco
svenska: Flamenco
Türkçe: Flamenko
українська: Фламенко
اردو: فلامنکو
walon: Flamenco
Winaray: Flamenco
吴语: 弗拉门戈
ייִדיש: פלאמענקא
粵語: 佛蘭明歌
中文: 弗拉明戈