De facto

De facto ( /dɪ ˈfækt/, /dʔ/,[1] tiếng Latinh: [deː ˈfaktoː]) hay thực quyền, quyền lực thực tế, quyền thực tế là một thành ngữ trong tiếng Latinh có nghĩa là "trên thực tế" hay "theo thông lệ". Thông thường, nó được sử dụng ngược với de jure (có nghĩa là "theo luật định") khi nói đến các vấn đề của lĩnh vực luật pháp, nhà nước, hay kỹ thuật (chẳng hạn các tiêu chuẩn) được tìm thấy trong thực tiễn của cộng đồng do được tạo ra hay phát triển lên mà không có (hoặc không trái) các quy định của luật điều chỉnh.Khi thảo luận về các trạng thái pháp lý thì de jure đề cập tới điều mà luật ghi nhận, trong khi de facto đề cập tới điều xảy ra trong thực tế, và chúng có thể khác nhau.

Thuật ngữ de facto cũng có thể sử dụng khi không tồn tại luật hay tiêu chuẩn tương ứng, nhưng thông lệ chung đã được thiết lập rõ ràng, mặc dù có thể là không phải phổ biến rất rộng.

En otros idiomas
Afrikaans: De facto
asturianu: De facto
azərbaycanca: De-fakto
Bahasa Indonesia: De facto
Bahasa Melayu: De facto
Bân-lâm-gú: De facto
беларуская: De facto
беларуская (тарашкевіца)‎: De facto
bosanski: De facto
brezhoneg: De facto
български: Де факто
català: De facto
čeština: De facto
Cymraeg: De facto
dansk: De facto
Deutsch: De facto
eesti: De facto
Ελληνικά: De facto
English: De facto
español: De facto
Esperanto: De facto
euskara: De facto
فارسی: دفاکتو
français: De facto
Frysk: De facto
Gaeilge: De facto
galego: De facto
한국어: 데 팍토
հայերեն: Դե ֆակտո
hrvatski: De facto
Ilokano: De facto
italiano: De facto
עברית: דה פקטו
ქართული: დე ფაქტო
қазақша: Де-Факто
kurdî: De facto
Ladino: De fakto
latviešu: De facto
lietuvių: De facto
Limburgs: De facto
lumbaart: De facto
magyar: De facto
македонски: Де факто
Malti: De facto
მარგალური: დე ფაქტო
монгол: Де-факто
Nāhuatl: De facto
Nederlands: De facto
Nedersaksies: De fakto
Nordfriisk: De facto
norsk: De facto
norsk nynorsk: De facto
occitan: De facto
oʻzbekcha/ўзбекча: De facto
پښتو: دفاکتو
polski: De facto
português: De facto
română: De facto
Runa Simi: De facto
русский: Де-факто
Scots: De facto
Simple English: De facto
slovenčina: De facto
slovenščina: De iure - de facto
کوردی: دی فاکتۆ
српски / srpski: Дефакто
srpskohrvatski / српскохрватски: De facto
suomi: De facto
svenska: De facto
Tagalog: De facto
Türkçe: De facto
українська: Де-факто
اردو: درحقیقت
Yorùbá: De facto
Zazaki: De facto
中文: De facto